So sánh xe Kia Rio 2015 vs Suzuki Swift 2021

Kia Rio 2015

×

Suzuki Swift 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 3, 3 - 2021 3 3 - 2021 3
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2016 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ 2017 2017 2017 2017 2023 2023 2023 2023
Mã thế hệ UB/QB UB/QB UB/QB UB/QB A2L A2L A2L A2L
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1197 1197 1197 1197
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4045, 4365 4045 4365 4365 3840, 3845 3840 3845 3840
Chiều Rộng (mm) 1720 1720 1720 1720 1735 1735 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1455 1455 1455 1455 1495 1495 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2450 2450 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1520 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1525 1525 1525 1525
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 140 140 140 120 120 120 120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.26 5.26 5.26 5.26 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 205/45R17, 185/65R15 205/45R17 185/65R15 185/65R15 185/55R16 185/55R16 185/55R16 185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1068 1068 1068 1068 895 - 920, 920 895 - 920 920 895 - 920
Trọng lượng toàn tải (kg) 1600 1600 1600 1600 1365 1365 1365 1365
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW) 79 79 79 79 61 61 61 61
Công suất cực đại (hp) 106 106 106 106 82 82 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 135 135 135 135 113 113 113 113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ - - - - 11 11 11 11
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 4, 6 4 6 4 Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 37 37 37 37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 4.65, 5.19 4.65 5.19 4.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 6.34, 6.58 6.34 6.58 6.34
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 3.67, 4.40 3.67 4.40 3.67
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 5 - Euro 5 -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen LED thấu kính LED thấu kính LED thấu kính LED thấu kính
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Da Da Da Da
Ghế lái - - - - Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa sổ trời Có, điều khiển điện, Không Có, điều khiển điện Không Không - - - -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Màn hình giải trí Không Không Không Không Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Cửa kính Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Lùi - - Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎