|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | - - - | 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - - - | 2011 2011 2011 2011 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | 2017 2017 2017 2017 | |
| Mã thế hệ | - - - | UB/QB UB/QB UB/QB UB/QB | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - | Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 1498 | 1396 1396 1396 1396 | |
| Hộp số | số tay số tay số tay | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 5, 4 5 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B - B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4235 4235 4235 | 4045, 4365 4045 4365 4365 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1678 1678 1678 | 1720 1720 1720 1720 | |
| Chiều Cao (mm) | 1432 1432 1432 | 1455 1455 1455 1455 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2520 2520 2520 | 2570 2570 2570 2570 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 | 140 140 140 140 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - | 5.26 5.26 5.26 5.26 | |
| Kích thước lốp/lazang | - - - | 205/45R17, 185/65R15 205/45R17 185/65R15 185/65R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - | 1068 1068 1068 1068 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - | 1600 1600 1600 1600 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - - | 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 64 64 64 | 79 79 79 79 | |
| Công suất cực đại (hp) | 86 86 86 | 106 106 106 106 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5800 5800 5800 | 6300 6300 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 130 130 130 | 135 135 135 135 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3400 3400 3400 | 4200 4200 4200 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | I4 I4 I4 | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) | Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm | |
| Loại hộp số | MT MT MT | Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động | |
| Số lượng cấp số | 5 5 5 | 4, 6 4 6 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 48 48 48 | 43 43 43 43 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut | McPherson McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX | Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống | Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen | LED LED LED LED | |
| Ăng ten | - - - | Râu Râu Râu Râu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ Nỉ | Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog | - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Vô lăng | 3 chấu 3 chấu 3 chấu | Da, chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | - - - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Số vùng điều hòa | - - - | 1 1 1 1 | |
| Cửa sổ trời | - - - | Có, điều khiển điện, Không Có, điều khiển điện Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | Radio/CD Radio/CD Radio/CD | Không Không Không Không | |
| Hệ thống loa | - - - | 6, 4 6 4 4 | |
| Cửa kính | chỉnh điện 2 cửa trước chỉnh điện 2 cửa trước - | Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện | |
| Chuẩn kết nối | - - - | AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - - | 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | - - - | Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |