So sánh xe Daewoo Lanos 2005 vs Kia Rio 2015

Daewoo Lanos 2005

×

Kia Rio 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014
Năm bắt đầu thế hệ - - - 2011 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - - 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ - - - UB/QB UB/QB UB/QB UB/QB
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tay số tay số tay số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 5, 4 5 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan
Hạng xe B - B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4235 4235 4235 4045, 4365 4045 4365 4365
Chiều Rộng (mm) 1678 1678 1678 1720 1720 1720 1720
Chiều Cao (mm) 1432 1432 1432 1455 1455 1455 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2520 2520 2520 2570 2570 2570 2570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.26 5.26 5.26 5.26
Kích thước lốp/lazang - - - 205/45R17, 185/65R15 205/45R17 185/65R15 185/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1068 1068 1068 1068
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 1600 1600 1600 1600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4
Công suất cực đại (kW) 64 64 64 79 79 79 79
Công suất cực đại (hp) 86 86 86 106 106 106 106
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 5800 5800 6300 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 130 130 130 135 135 135 135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3400 3400 3400 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Loại hộp số MT MT MT Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 5 5 5 4, 6 4 6 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48 48 48 43 43 43 43

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten - - - Râu Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Da cao cấp
Khởi động nút bấm - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog - - - -
Chìa khóa thông minh - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng 3 chấu 3 chấu 3 chấu Da, chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa - - - 1 1 1 1
Cửa sổ trời - - - Có, điều khiển điện, Không Có, điều khiển điện Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Radio/CD Radio/CD Radio/CD Không Không Không Không
Hệ thống loa - - - 6, 4 6 4 4
Cửa kính chỉnh điện 2 cửa trước chỉnh điện 2 cửa trước - Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện
Chuẩn kết nối - - - AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎