So sánh xe BYD Sealion 8 2025 vs Ford Everest 2023

BYD Sealion 8 2025

×

Ford Everest 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 3 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ - - 2022 2022 2022 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - U704/UB U704/UB U704/UB U704/UB U704/UB U704/UB
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Điện Điện Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ - - 1996 1996 1996 1996 1996 1996
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4970 4970 4914 4914 4914 4914 4914 4914
Chiều Rộng (mm) 1950 1950 1923 1923 1923 1923 1923 1923
Chiều Cao (mm) 1745 1745 1841, 1842 1841 1841 1841 1841 1842
Chiều dài cơ sở (mm) 2820 2820 2900 2900 2900 2900 2900 2900
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 200 200 200 200 200 200
Kích thước lốp/lazang 21 21 255/65R18, 255/55R20 255/65R18 255/55R20 255/55R20 255/55R20 255/55R20

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi, DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW) - - 125kW/3500, 154.3 125kW/3500 125kW/3500 125kW/3500 154.3 154.3
Công suất cực đại (hp) - - 170, 209.8 170 170 170 209.8 209.8
Vòng tua tối đa (rpm) - - 3750 - - - 3750 3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 405/1750-2500, 500 405/1750-2500 405/1750-2500 405/1750-2500 500 500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 3500, 1750-2000 3500 3500 3500 1750-2000 1750-2000
Kiểu dáng động cơ - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử
Loại tăng áp - - Single Turbo, Bi Turbo Single Turbo Single Turbo Single Turbo Bi Turbo Bi Turbo
Loại hộp số - - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - 6, 10 6 6 6 10 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 80 80 80 80 80 80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 8.561, 8.56, 8.2, 8.43 8.561 8.56 8.2 8.43 8.43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 10.8, 11.08, 10.5, 10.09, 9.6 10.8 11.08 10.5 10.09 9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 7.17, 7.09, 6.8, 7.45, 6.3 7.17 7.09 6.8 7.45 6.3
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 509 509 - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 700 700 - - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 108, 8 108,8 - - - - - -
Loại pin Blade LFP Blade LFP - - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 530 530 - - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 45p 45p - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED, LED Matrix LED LED LED LED Matrix LED Matrix
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - Râu Râu Râu Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - 8 Inch, 12.4 Inch 8 Inch 8 Inch 12.4 Inch 12.4 Inch 12.4 Inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - Da Da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 4 4 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh Không, Toàn cảnh Panorama Không Không Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí 15.6 inch 15.6 inch Màn TFT cảm ứng 10 Inch, Màn TFT cảm ứng 12 Inch Màn TFT cảm ứng 10 Inch Màn TFT cảm ứng 10 Inch Màn TFT cảm ứng 12 Inch Màn TFT cảm ứng 12 Inch Màn TFT cảm ứng 12 Inch
Hệ thống loa 12 12 8 8 8 8 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - Hàng ghế trước, Toàn bộ 2 hàng ghế Hàng ghế trước Hàng ghế trước Toàn bộ 2 hàng ghế Toàn bộ 2 hàng ghế Toàn bộ 2 hàng ghế
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 7 7 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 độ 360 độ Lùi, 360 Lùi Lùi 360 360 360
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎