So sánh xe BYD Sealion 8 2025 vs Kia Sorento 2016

BYD Sealion 8 2025

×

Kia Sorento 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ - - 2009 2009 2009 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ - - 2014 2014 2014 2014 2014
Mã thế hệ - - XM XM XM XM XM
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc - - - - -
Nhiên liệu Điện Điện Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel
Dung tích động cơ - - 2359, 2199 2359 2359 2199 2199
Hộp số số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4970 4970 4685 4685 4685 4685 4685
Chiều Rộng (mm) 1950 1950 1885 1885 1885 1885 1885
Chiều Cao (mm) 1745 1745 1755 1755 1755 1755 1755
Chiều dài cơ sở (mm) 2820 2820 2700 2700 2700 2700 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 185 185 185 185 185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45
Kích thước lốp/lazang 21 21 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - 1720 1720 1720 1720 1720
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 2350 2350 2350 2350 2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - Theta II 2.4L, 2.2L CRDi Theta II 2.4L Theta II 2.4L 2.2L CRDi 2.2L CRDi
Công suất cực đại (kW) - - 130, 145 130 130 145 145
Công suất cực đại (hp) - - 174, 195 174 174 195 195
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6000, 3800 6000 6000 3800 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 227, 422, 437 227 227 422 437
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 3750, 1800 - 2500 3750 3750 1800 - 2500 1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Loại hộp số - - Tự động, Sàn Tự động Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số - - 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 72 72 72 72 72
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 509 509 - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 700 700 - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 108, 8 108,8 - - - - -
Loại pin Blade LFP Blade LFP - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 530 530 - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 45p 45p - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen, LED Halogen LED Halogen LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giá nóc - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da cao cấp, Simily Da cao cấp Da cao cấp Simily Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng - - Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - Chỉnh tay, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 5:5
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 4 4 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh Không, Toàn cảnh Panoramic Không Toàn cảnh Panoramic Không Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 15.6 inch 15.6 inch TFT 7 inch TFT 7 inch TFT 7 inch TFT 7 inch TFT 7 inch
Hệ thống loa 12 12 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 2, 6 2 6 2 6
Dây đai an toàn - - Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 độ 360 độ Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - - -