So sánh xe Cadillac Escalade ESV Premium 2015 vs Mercedes Benz GL 350 CDI 4Matic 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2012
Năm kết thúc thế hệ
2020
2019
Mã thế hệ
-
X166
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
6162
2987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5697
5120
Chiều Rộng (mm)
2045
1934
Chiều Cao (mm)
1889
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
3302
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1734
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1731
1675
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.5
6.2
Kích thước lốp/lazang
285/45R22
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2722
2360
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
1113
453 - 2656

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
6.2L EcoTec3 V8 L86
OM642 LS DE30 3.0 L V6
Công suất cực đại (kW)
313
190
Công suất cực đại (hp)
420
255
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
624
620
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ
V8
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc thân xe
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Tỷ số nén động cơ
11.5:1
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
117
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
180
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
14.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.8
12.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11.8
9.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
Normal, Tow/Haul, Snow/Ice
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, thanh xoắn, lò xo cuộn, Magnetic Ride Control
Hệ thống treo AIRMATIC sử dụng khí nén tự điều chỉnh
Hệ thống treo sau
Liên kết 5 điểm, lò xo cuộn, Magnetic Ride Control
Hệ thống treo AIRMATIC sử dụng khí nén tự điều chỉnh
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED toàn phần
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, ốp gỗ, chỉnh điện, sưởi
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
2 ghế độc lập chỉnh điện, sưởi/làm mát
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập điện, 3 chỗ
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch, 2 màn hình giải trí hàng ghế sau
TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Bose Centerpoint 16 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, AUX
Audi/AUX/USB/CD/MP3/WMA

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
8
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ phận căng dây đai và giới hạn lực
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 độ
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-