So sánh xe Cadillac Escalade ESV Premium 2015 vs Mercedes Benz GLK Class 300 AMG 4Matic 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2008
Năm kết thúc thế hệ
2020
2015
Mã thế hệ
-
X204
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
6162
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5697
4536
Chiều Rộng (mm)
2045
1840
Chiều Cao (mm)
1889
1669
Chiều dài cơ sở (mm)
3302
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1734
1574
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1731
1567
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
201
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.5
5.75
Kích thước lốp/lazang
285/45R22
235/50 R19 AMG
Trọng lượng bản thân (kg)
2722
1830
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2480
Dung tích khoang hành lý (lít)
1113
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
6.2L EcoTec3 V8 L86
M272
Công suất cực đại (kW)
313
170
Công suất cực đại (hp)
420
231
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
624
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
2500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
V8
V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc thân xe
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Tỷ số nén động cơ
11.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
117
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
7.6
Tốc độ tối đa (km/h)
180
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
14.7
10.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
Normal, Tow/Haul, Snow/Ice
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, thanh xoắn, lò xo cuộn, Magnetic Ride Control
Hệ thống treo Agility Control
Hệ thống treo sau
Liên kết 5 điểm, lò xo cuộn, Magnetic Ride Control
Hệ thống treo Agility Control
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED toàn phần
Bi-xenon
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, ốp gỗ, chỉnh điện, sưởi
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
2 ghế độc lập chỉnh điện, sưởi/làm mát
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập điện, 3 chỗ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic
Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch, 2 màn hình giải trí hàng ghế sau
LCD 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Bose Centerpoint 16 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360 độ
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-