So sánh xe Chevrolet Spark LT 1.2 MT 2012 vs Mercedes Benz A class A250 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1206
1991
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3640
4292
Chiều Rộng (mm)
1597
1780
Chiều Cao (mm)
1522
1433
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
2699
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1410
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1417
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
-
Kích thước lốp/lazang
155/70R14
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1000
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1367
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M270
Công suất cực đại (kW)
-
115
Công suất cực đại (hp)
-
156
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
Ly hợp kép
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
224

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
-
Multi-link
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-xenon
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Artico
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog với màn hình hiển thị đa thông tin
Vô lăng
3 chấu bọc da
3 chấu bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Màn hình giải trí
Radio/CD
Màn hình màu TFT 5.8 inch
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎