So sánh xe Kia Cerato 2.0 AT 2013 vs Mercedes Benz A class A250 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4560
4292
Chiều Rộng (mm)
1780
1780
Chiều Cao (mm)
1445
1433
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2699

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L MPI
M270
Công suất cực đại (kW)
117
115
Công suất cực đại (hp)
159
156
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm MPI
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
AT
Ly hợp kép
Số lượng cấp số
6
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
224

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc dạng thanh xoắn
Multi-link
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Bi-xenon
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Artico
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog với màn hình hiển thị đa thông tin
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
3 chấu bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
-
Màn hình màu TFT 5.8 inch
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
USB, AUX,
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎