So sánh xe Chevrolet Spark LS 1.2 MT 2016 vs Mercedes Benz A class A250 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1206
1991
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
4292
Chiều Rộng (mm)
1597
1780
Chiều Cao (mm)
1522
1433
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
2699
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1410
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1417
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
-
Kích thước lốp/lazang
155/70R14
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1000
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1367
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 DOHC
M270
Công suất cực đại (kW)
65
115
Công suất cực đại (hp)
80
156
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
5300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
108
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Sàn
Ly hợp kép
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
224
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, thanh xoắn
Multi-link
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-xenon
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Artico
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog với màn hình hiển thị đa thông tin
Vô lăng
3 chấu
3 chấu bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Màn hình giải trí
Radio, AM/FM, AUX
Màn hình màu TFT 5.8 inch
Hệ thống loa
2
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
AUX
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎