So sánh xe Daewoo Lanos 2002 vs Honda City 2026

Daewoo Lanos 2002

×

Honda City 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - 7 - 2023 7 - 2023 7 - 2023 7 - 2023
Năm bắt đầu thế hệ - - - - 2020 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7 GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4237 4237 4237 4237 4580, 4589 4580 4589 4580
Chiều Rộng (mm) 1678 1678 1678 1678 1748 1748 1748 1748
Chiều Cao (mm) 1432 1432 1432 1432 1467 1467 1467 1467
Chiều dài cơ sở (mm) 2520 2520 2520 2520 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1495 1495 1495 1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1483, 1485 1483 1485 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - 134 134 134 134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.0 5.0 5.0 5.0
Kích thước lốp/lazang R14, 175/70 R13 R14 175/70 R13 R14 185/55 R16, 185/60 R15 185/55 R16 185/55 R16 185/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1128, 1140, 1117 1128 1140 1117
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1580 1580 1580 1580
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ A15SMS A15SMS A15SMS A15SMS L15ZF L15ZF L15ZF L15ZF
Công suất cực đại (kW) 63 63 63 63 89/6600 89/6600 89/6600 89/6600
Công suất cực đại (hp) 86 86 86 86 119 119 119 119
Vòng tua tối đa (rpm) 5400 5400 5400 5400 6600 6600 6600 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 130 130 130 130 145 145 145 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3400 3400 3400 3400 4300-4600 4300-4600 4300-4600 4300-4600
Kiểu dáng động cơ I I I I I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI
Tỷ số nén động cơ - - - - 10.6:1 10.6:1 10.6:1 10.6:1
Loại hộp số MT MT MT MT CVT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48 48 48 48 40 40 40 40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 5.6 5.6 5.6 5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 7.3 7.3 7.3 7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 4.7 4.7 4.7 4.7
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau - - - - Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Phanh đĩa, Tang trống Phanh đĩa Phanh đĩa Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - - - Halogen, LED Halogen LED Halogen
Cụm đèn sau - - - - LED LED LED LED
Ăng ten - - - - Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da, Nỉ Da Da Nỉ
Khởi động nút bấm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ analog Đồng hồ analog Đồng hồ analog Đồng hồ analog Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch Analog - màn hình màu 4.2 inch
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - - - Da, Urethane Da Da Urethane
Khởi động xe từ xa - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - - - - 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí - - - - Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa - - - - 8, 4 8 8 4
Cửa kính chỉnh điện chỉnh điện - chỉnh điện Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối - - - - AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Honda Connect AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, Honda Connect AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - 4, 6 4 6 4
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎