Thông số kĩ thuật của xe Daewoo Lanos năm 2002

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1498
Hộp số số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4237
Chiều Rộng (mm) 1678
Chiều Cao (mm) 1432
Chiều dài cơ sở (mm) 2520
Kích thước lốp/lazang R14 175/70 R13 R14
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ A15SMS
Công suất cực đại (kW) 63
Công suất cực đại (hp) 86
Vòng tua tối đa (rpm) 5400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 130
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3400
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số MT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ analog
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ
Cửa kính chỉnh điện - chỉnh điện