So sánh xe Ford Everest 2005 vs Kia Sorento 2024

Ford Everest 2005

×

Kia Sorento 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2003 2003 2003 2003 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2015 2015 - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR - - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel Xăng, Diesel, Hybrid Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Hybrid Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 2606, 2499 2606 2499 2499 2497, 2199, 1598 2497 2497 2497 2199 2199 2199 2199 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 7, 6 7 6 7 7 7 6 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4956 4956 4956 4956 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810 4810
Chiều Rộng (mm) 1807 1807 1807 1807 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900
Chiều Cao (mm) 1833 1833 1833 1833 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2860 2860 2860 2860 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 1475 1475 1475 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1470 1470 1470 1470 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656
Khoảng sáng gầm xe (mm) 214 214 214 214 - - - - - - - - - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.780, 5.78 5.780 5.780 5.780 5.780 5.780 5.780 5.780 5.78 5.78 5.78 5.78
Kích thước lốp/lazang 265/70R15 265/70R15 265/70R15 265/70R15 235/55R19, 235/60 R18, 235/55 R19 235/55R19 235/55R19 235/55R19 235/60 R18 235/55R19 235/55R19 235/55R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1812 1812 1812 1812 1940, 1950, 2090 1940 1940 1940 1940 1940 1940 1940 1950 2090 1950 2090
Trọng lượng toàn tải (kg) 2507 2507 2507 2507 2570, 2580, 2650 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2580 2650 2580 2650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.6 L G6E I4, 2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo 2.6 L G6E I4 2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo 2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo Smartstream G2.5, Smartstream D2.2, SmartStream 1.6T-GDi Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream D2.2 Smartstream D2.2 Smartstream D2.2 Smartstream D2.2 SmartStream 1.6T-GDi SmartStream 1.6T-GDi SmartStream 1.6T-GDi SmartStream 1.6T-GDi
Công suất cực đại (kW) 90, 81 90 81 81 148 - - - 148 148 - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 120.7, 107.3 120.7 107.3 107.3 177, 198, 178 177 177 177 198 198 198 198 178 178 178 178
Vòng tua tối đa (rpm) 4500, 3500 4500 3500 3500 6000, 3800, 5500 6000 6000 6000 3800 3800 3800 3800 5500 5500 5500 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 202, 265 202 265 265 232, 440, 265 232 232 232 440 440 440 440 265 265 265 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500, 2000 3500 2000 2000 4000, 1750 - 2750, 1500 - 4500 4000 4000 4000 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 1500 - 4500 1500 - 4500 1500 - 4500 1500 - 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - - - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu phun đa điểm điều khiển điện tử-MPI phun đa điểm điều khiển điện tử-MPI - - - - - - - - - - - - - -
Loại tăng áp Không, Turbocharged Không Turbocharged Turbocharged - - - - - - - - - - - -
Loại hộp số Tay Tay Tay Tay AT, DCT AT AT AT DCT DCT DCT DCT AT AT AT AT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 6, 8 6 6 6 8 8 8 8 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 67, 47 67 67 67 67 67 67 67 67 47 67 47
Chế độ vận hành - - - - Comfort/Eco/Sport/Smart, Snow/Mud/Sand - - - Comfort/Eco/Sport/Smart Snow/Mud/Sand Snow/Mud/Sand Snow/Mud/Sand - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 44.2 / 60, 90 - - - - - - - 44.2 / 60 90 44.2 / 60 90
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 264, 304 - - - - - - - 264 304 264 304
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - 227, 261 - - - - - - - 227 261 227 261
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - - 350 - - - - - - - 350 350 350 350
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 1.49, 13.8 - - - - - - - 1.49 13.8 1.49 13.8
Loại pin - - - - Lithium - - - - - - - - Lithium - Lithium
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 71 - - - - - - - - 71 - 71

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen LED Projector, LED LED Projector LED Projector LED Projector LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá Dạng vây cá - - - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - AVN 10.25 inch, 4.2 inch, 12.3 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch 4.2 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Nhựa Nhựa Nhựa Nhựa Bọc da, Bọc da + sưởi - - - - - - - Bọc da Bọc da Bọc da + sưởi Bọc da + sưởi
Khởi động xe từ xa - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát, Chỉnh điện + nhớ vị trí, Sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện + nhớ vị trí, Sưởi và làm mát Chỉnh điện + nhớ vị trí, Sưởi và làm mát
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện, sưởi và làm mát, Sưởi và làm mát - Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát - - Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát - - Chỉnh điện, Sưởi và làm mát Chỉnh điện, Sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - Có sưởi, Sưởi - Có sưởi Có sưởi - - - - - - - Sưởi
Sạc không dây - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Toàn cảnh, Không có, Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Không có Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí - - - - 12.3 inch, AVN 10.25 inch, 10.25 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 4 4 4 4 6 loa, 12 loa Bose, 6 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 6 6 loa 6 loa 6 loa 6 6 12 loa Bose 12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí 0, 1 0 0 1 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao - - - - - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera - - - - Camera 360º, Camera lùi, Camera 360 Camera 360º Camera 360º Camera 360º Camera lùi Camera 360º Camera 360º Camera 360º Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360
Phanh tay điện tử - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -