So sánh xe Ford Everest 2021 vs VinFast VF8 2026

Ford Everest 2021

×

VinFast VF8 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2020 2 - 2020 2 - 2020 2 - 2020 1, 2 1 2 1
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2015 2015 2015 2022, 2026 2022 2026 2022
Năm kết thúc thế hệ 2022 2022 2022 2022 - - - -
Mã thế hệ U375/UA U375/UA U375/UA U375/UA - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - -
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1996 1996 1996 1996 - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D C, D C D C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4892 4892 4892 4892 4750, 4701 4750 4701 4750
Chiều Rộng (mm) 1860 1860 1860 1860 1934, 1872 1934 1872 1934
Chiều Cao (mm) 1837 1837 1837 1837 1667, 1670 1667 1670 1667
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850 2850 2850 2950, 2840 2950 2840 2950
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 210 210 210 162, 170, 157 162 170 157
Kích thước lốp/lazang 265/50R20 265/50R20 265/50R20 265/50R20 19 inch - 19 inch -
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 2328, 1870, 2520 2328 1870 2520
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 376/1373 376/1373 376/1373 376/1373

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Diesel 2.0L EcoBlue i4 turbo TDCi, Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Diesel 2.0L EcoBlue i4 turbo TDCi Diesel 2.0L EcoBlue i4 turbo TDCi Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi - - - -
Công suất cực đại (kW) 132, 157 132 132 157 - - - -
Công suất cực đại (hp) 178, 210 178 178 210 - - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 3500, 3750 3500 3500 3750 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 420, 500 420 420 500 - - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 2500, 1750 - 2000 1750 - 2500 1750 - 2500 1750 - 2000 - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - -
Loại tăng áp Single Turbo, Twin Turbo Single Turbo Single Turbo Twin Turbo - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động - - - -
Số lượng cấp số 10 10 10 10 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 80 80 - - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - 11.8, 8, 5, 58 11.8 8 5,58
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 160 - 160 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.2, 6.71, 6.97 7.2 6.71 6.97 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.1, 8.61, 9.26 9.1 8.61 9.26 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.1, 5.59, 5.62 6.1 5.59 5.62 - - - -
Chế độ vận hành - - - - Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 150/201, 228 (170 kW), 300/402 150/201 228 (170 kW) 300/402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 310, 330, 620 310 330 620
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 87.7 kWh, 60.13 87.7 kWh 60.13 87.7 kWh
Loại pin - - - - LFP - LFP -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 562, 480 - 500 (NEDC), 457 (WLTP) 562 480 - 500 (NEDC) 457 (WLTP)
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 31p (10 - 70%), 30p (10 - 70%) 31p (10 - 70%) 30p (10 - 70%) 31p (10 - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - 72kW/100kW - 72kW/100kW -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Treo độc lập thông minh, McPherson Treo độc lập thông minh McPherson Treo độc lập thông minh
Hệ thống treo sau Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Thanh điều hướng đa điểm, Đa liên kết Thanh điều hướng đa điểm Đa liên kết Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Đĩa đặc Đĩa thông gió Đĩa đặc Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Xenon, LED Halogen Xenon LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Giả da, Da nhân tạo Giả da Da nhân tạo Da nhân tạo
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2 màn hình TFT 4, 2 inch 2 màn hình TFT 4,2 inch 2 màn hình TFT 4,2 inch 2 màn hình TFT 4,2 inch Màn hình LCD sau vô-lăng - Màn hình LCD sau vô-lăng -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS
Khởi động xe từ xa - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40
Sạc không dây - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Toàn cảnh Panorama Không Không Toàn cảnh Panorama Không, Toàn cảnh chỉnh điện Không Không Toàn cảnh chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3 TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3 TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3 TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3 15, 6 Inch, 12.9 Inch 15,6 Inch 12.9 Inch 15,6 Inch
Hệ thống loa 8 8 8 8 8, 10 8 8 10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp, lên/xuống một chạm cả 4 cửa Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp Chỉnh điện, lên/xuống một chạm cả 4 cửa Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp
Chuẩn kết nối AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth/WiFi/eSIM/ FM, USB. Android Auto và Apple Carplay - Bluetooth/WiFi/eSIM/ FM,USB. Android Auto và Apple Carplay -

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 7 10 10 10 10
Dây đai an toàn - - - - Căng đai khẩn cấp Trước và sau - Căng đai khẩn cấp Trước và sau -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi 360 360 360 360
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống chống lật ROM - - - - ✔︎ - ✔︎ -