So sánh xe Peugeot 5008 2018 vs VinFast VF8 2026

Peugeot 5008 2018

×

VinFast VF8 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 1, 2 1 2 1
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2022, 2026 2022 2026 2022
Năm kết thúc thế hệ 2020 2020 - - - -
Mã thế hệ P87 P87 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1598 1598 - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D C, D C D C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4670 4670 4750, 4701 4750 4701 4750
Chiều Rộng (mm) 1855 1855 1934, 1872 1934 1872 1934
Chiều Cao (mm) 1655 1655 1667, 1670 1667 1670 1667
Chiều dài cơ sở (mm) 2840 2840 2950, 2840 2950 2840 2950
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 162, 170, 157 162 170 157
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 5.6 - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/55R18 225/55R18 19 inch - 19 inch -
Trọng lượng bản thân (kg) 1570 1570 2328, 1870, 2520 2328 1870 2520
Trọng lượng toàn tải (kg) 2200 2200 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 376/1373 376/1373 376/1373 376/1373

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ EP6FDT I4 EP6FDT I4 - - - -
Công suất cực đại (hp) 165/6000 165/6000 - - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245/1.400 - 4.000 245/1.400 - 4.000 - - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1400 - 4000 1400 - 4000 - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp Phun trực tiếp - - - -
Loại tăng áp Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động - - - -
Số lượng cấp số 6 6 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 56 - - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - 11.8, 8, 5, 58 11.8 8 5,58
Tốc độ tối đa (km/h) - - 160 - 160 -
Chế độ vận hành chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá. chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá. Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 150/201, 228 (170 kW), 300/402 150/201 228 (170 kW) 300/402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - 310, 330, 620 310 330 620
Dung lượng Pin (kWh) - - 87.7 kWh, 60.13 87.7 kWh 60.13 87.7 kWh
Loại pin - - LFP - LFP -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - 562, 480 - 500 (NEDC), 457 (WLTP) 562 480 - 500 (NEDC) 457 (WLTP)
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 6.4 6.4 - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) - - 31p (10 - 70%), 30p (10 - 70%) 31p (10 - 70%) 30p (10 - 70%) 31p (10 - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - 72kW/100kW - 72kW/100kW -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Treo độc lập thông minh, McPherson Treo độc lập thông minh McPherson Treo độc lập thông minh
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh điều hướng đa điểm, Đa liên kết Thanh điều hướng đa điểm Đa liên kết Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Đĩa đặc Đĩa thông gió Đĩa đặc Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Giả da, Da nhân tạo Giả da Da nhân tạo Da nhân tạo
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Màn hình LCD sau vô-lăng - Màn hình LCD sau vô-lăng -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS
Khởi động xe từ xa - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh điện 6 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh điện, có sưởi và massage - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng
Số vùng điều hòa 2 2 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh Không, Toàn cảnh chỉnh điện Không Không Toàn cảnh chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch 15, 6 Inch, 12.9 Inch 15,6 Inch 12.9 Inch 15,6 Inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 10 loa Focal 10 loa Focal 8, 10 8 8 10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp, lên/xuống một chạm cả 4 cửa Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp Chỉnh điện, lên/xuống một chạm cả 4 cửa Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp
Chuẩn kết nối Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Bluetooth/WiFi/eSIM/ FM, USB. Android Auto và Apple Carplay - Bluetooth/WiFi/eSIM/ FM,USB. Android Auto và Apple Carplay -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 10 10 10 10
Dây đai an toàn - - Căng đai khẩn cấp Trước và sau - Căng đai khẩn cấp Trước và sau -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi 180 độ Lùi 180 độ 360 360 360 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống chống lật ROM - - ✔︎ - ✔︎ -