So sánh xe VinFast VF8 2026 vs Volkswagen Teramont 2026

VinFast VF8 2026

×

Volkswagen Teramont 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1, 2 1 2 1 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2022, 2026 2022 2026 2022 2025 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Điện Điện Điện Điện Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - - - 1984 1984 1984
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C, D C D C D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4750, 4701 4750 4701 4750 5158 5158 5158
Chiều Rộng (mm) 1934, 1872 1934 1872 1934 1991 1991 1991
Chiều Cao (mm) 1667, 1670 1667 1670 1667 1788 1788 1788
Chiều dài cơ sở (mm) 2950, 2840 2950 2840 2950 2980 2980 2980
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1704 1704 1704
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1719 1719 1719
Khoảng sáng gầm xe (mm) 162, 170, 157 162 170 157 - - -
Kích thước lốp/lazang 19 inch - 19 inch - 255/50R20 255/50R20 255/50R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2328, 1870, 2520 2328 1870 2520 2125 2125 2125
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 3275 3275 3275
Dung tích khoang hành lý (lít) 376/1373 376/1373 376/1373 376/1373 286 - 583 - 2485 286 - 583 - 2485 286 - 583 - 2485

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - - 2.0 L I4 450TSI 2.0 L I4 450TSI 2.0 L I4 450TSI
Công suất cực đại (hp) - - - - 272 272 272
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - 5000 - 6500 5000 - 6500 5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - - - 400 400 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - 1700 - 4500 1700 - 4500 1700 - 4500
Kiểu dáng động cơ - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun nhiên liệu kép Phun nhiên liệu kép Phun nhiên liệu kép
Loại tăng áp - - - - Turbocharger, Intercooler Turbocharger, Intercooler Turbocharger, Intercooler
Loại hộp số - - - - Tự động ly hợp kép Tự động ly hợp kép Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số - - - - 7 7 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - 70 70 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11.8, 8, 5, 58 11.8 8 5,58 8.5 8.5 8.5
Tốc độ tối đa (km/h) 160 - 160 - 200 200 200
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 150/201, 228 (170 kW), 300/402 150/201 228 (170 kW) 300/402 - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 310, 330, 620 310 330 620 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 87.7 kWh, 60.13 87.7 kWh 60.13 87.7 kWh - - -
Loại pin LFP - LFP - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 562, 480 - 500 (NEDC), 457 (WLTP) 562 480 - 500 (NEDC) 457 (WLTP) - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 31p (10 - 70%), 30p (10 - 70%) 31p (10 - 70%) 30p (10 - 70%) 31p (10 - 70%) - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 72kW/100kW - 72kW/100kW - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Treo độc lập thông minh, McPherson Treo độc lập thông minh McPherson Treo độc lập thông minh Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC
Hệ thống treo sau Thanh điều hướng đa điểm, Đa liên kết Thanh điều hướng đa điểm Đa liên kết Thanh điều hướng đa điểm Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió, Đĩa đặc Đĩa thông gió Đĩa đặc Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Giả da, Da nhân tạo Giả da Da nhân tạo Da nhân tạo Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình LCD sau vô-lăng - Màn hình LCD sau vô-lăng - Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Queen Seat chỉnh điện 14 hướng, thông gió, làm mát, sưởi, massage 8 chế độ, đệm đỡ chân, nhớ ba vị trí Queen Seat chỉnh điện 14 hướng, thông gió, làm mát, sưởi, massage 8 chế độ, đệm đỡ chân, nhớ ba vị trí Queen Seat chỉnh điện 14 hướng, thông gió, làm mát, sưởi, massage 8 chế độ, đệm đỡ chân, nhớ ba vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 3 - - - - Gập điện 50:50 Gập điện 50:50 Gập điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng Tự động Climate control Tự động Climate control Tự động Climate control
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Toàn cảnh chỉnh điện Không Không Toàn cảnh chỉnh điện Toàn cảnh Panoramic Toàn cảnh Panoramic Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 15, 6 Inch, 12.9 Inch 15,6 Inch 12.9 Inch 15,6 Inch Cảm ứng 12 inch Cảm ứng 12 inch Cảm ứng 12 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 8, 10 8 8 10 Harman Kardon 12 loa Harman Kardon 12 loa Harman Kardon 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp, lên/xuống một chạm cả 4 cửa Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp Chỉnh điện, lên/xuống một chạm cả 4 cửa Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối Bluetooth/WiFi/eSIM/ FM, USB. Android Auto và Apple Carplay - Bluetooth/WiFi/eSIM/ FM,USB. Android Auto và Apple Carplay - Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 10 10 10 10 6 6 6
Dây đai an toàn Căng đai khẩn cấp Trước và sau - Căng đai khẩn cấp Trước và sau - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 360 360 360 360 360
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa vi sai cầu sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✔︎ - ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống chống lật ROM ✔︎ - ✔︎ - - - -