So sánh xe Ford Explorer 2020 vs Toyota Prado 2021

Ford Explorer 2020

×

Toyota Prado 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 4 4 4 -
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2009 2009 2009 -
Năm kết thúc thế hệ - - - 2023 2023 2023 -
Mã thế hệ U625 U625 U625 LC150 LC150 LC150 -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ Mỹ Mỹ Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2967, 2261 2967 2261 2694, 2982 2694 2694 2982
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian, 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5049 5049 5049 4840 4840 4840 -
Chiều Rộng (mm) 2004 2004 2004 1885 1885 1885 -
Chiều Cao (mm) 1778 1778 1778 1845 1845 1845 -
Chiều dài cơ sở (mm) 3025 3025 3025 2790 2790 2790 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1585 1585 1585 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1585 1585 1585 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - 215 215 215 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.8 5.8 5.8 -
Kích thước lốp/lazang 275/45R21, 255/55R20 275/45R21 255/55R20 265/60 R18, 265/55 R19 265/60 R18 265/55 R19 -
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 2145 2145 2145 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2850 2850 2850 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 560 - 2486 560 - 2486 560 - 2486 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 3.0 L EcoBoost twin turbocharged V6, 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4 3.0 L EcoBoost twin turbocharged V6 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4 2TR-FE 2TR-FE 2TR-FE -
Công suất cực đại (kW) 298, 221.5 298 221.5 120 120 120 -
Công suất cực đại (hp) 400, 301.2 400 301.2 164 164 164 -
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 5500 5200 5200 5200 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 562, 431.5 562 431.5 246 246 246 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500, 2500 3500 2500 3900 3900 3900 -
Kiểu dáng động cơ Chữ V, Thẳng hàng Chữ V Thẳng hàng I I I -
Số lượng xy lanh 6, 4 6 4 4 4 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử -
Loại tăng áp Twin Turbocharged tăng áp kép, Turbocharged tăng áp cuộn kép Twin Turbocharged tăng áp kép Turbocharged tăng áp cuộn kép - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động AT AT AT -
Số lượng cấp số 10 10 10 6 6 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72.7 72.7 72.7 87 87 87 -
Tốc độ tối đa (km/h) 230 230 - 160 160 160 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 11.83, 11.85 11.83 11.85 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 15.41, 15.34 15.41 15.34 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 9.75, 9.85 9.75 9.85 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 -
Chế độ vận hành Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép -
Hệ thống treo sau Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Liên kết đa điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn, Phụ thuộc, liên kết đa điểm Liên kết đa điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Phụ thuộc, liên kết đa điểm -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED -
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Rửa đèn pha - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da Da Da -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ kỹ thuật số 6, 5 inch Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Vô lăng Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi 4 chấu, bọc da 4 chấu, bọc da 4 chấu, bọc da -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi/thông gió Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, sưởi/thông gió -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 4 hướng, sưởi/thông gió Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng, sưởi/thông gió -
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng Gập phẳng Gập phẳng Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm, hộp lạnh Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm, hộp lạnh -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hàng ghế thứ 3 Gập điện Gập điện Gập điện Gập phẳng điện 50:50 Gập phẳng điện 50:50 Gập phẳng điện 50:50 -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 2 2 3 vùng 3 vùng 3 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama - - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí màn hình trung tâm đặt dọc, kích thước 10, 1 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau, Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau màn hình trung tâm đặt dọc, kích thước 10,1 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau 8 inch 8 inch 8 inch -
Hệ thống loa 14 loa B&O 980W, 12 loa B&O 14 loa B&O 980W 12 loa B&O 9 loa, 14 loa JBL 9 loa 14 loa JBL -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa -
Chuẩn kết nối AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX, Smart connect DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX, Smart connect -

An toàn/An ninh

Số túi khí 8 8 8 7 7 7 -
Dây đai an toàn - - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Camera 360 360 360 Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ - ✔︎ -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -