So sánh xe Honda City 2026 vs Skoda Slavia 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7 - 2023
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4541
Chiều Rộng (mm)
1748
1752
Chiều Cao (mm)
1467
1487
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2651
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1511
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1483
1496
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
178
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.0
-
Kích thước lốp/lazang
185/55 R16
16 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1128
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
506
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
L15ZF
1.0 L TSI 115 I3
Công suất cực đại (kW)
89/6600
115
Công suất cực đại (hp)
119
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
178
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300-4600
1750
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử PGM-FI
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
TSI Turbo
Tỷ số nén động cơ
10.6:1
-
Loại hộp số
CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Dạng vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog - màn hình màu 4.2 inch
TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
10 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
8
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Ghế lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
Apple CarPlay và Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi 3 góc quay
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-