So sánh xe Honda Civic 1.8 AT 2012 vs Mercedes Benz C class C200 CGI 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
9
3
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2014
Mã thế hệ
-
W204
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1796
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4586
Chiều Rộng (mm)
1755
1770
Chiều Cao (mm)
1450
1431
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1517
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.1
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
205/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1235
1505
Trọng lượng toàn tải (kg)
1670
2010
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC i-VTEC
M271
Công suất cực đại (kW)
104
135
Công suất cực đại (hp)
139
184
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
174
270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
1800-4600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập/ Lò xo
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập, đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tân nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Tích hợp kính sau
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ đa tầng
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Điều chính độ ngả cao thấp
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin
5 inch
Hệ thống loa
4
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái)
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX
AUX, CD, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Không
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-