So sánh xe Honda Civic 2009 vs Mazda 3 2011

Honda Civic 2009

×

Mazda 3 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 8 8 8 8 8 8 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2008 2008 2008 2008 2008 2008
Năm kết thúc thế hệ 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2013 2013 2013 2013 2013 2013
Mã thế hệ - - - - - - - BL BL BL BL BL BL
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - Đài Loan, Nhật Bản Đài Loan Đài Loan Nhật Bản Nhật Bản Đài Loan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998, 1799 1998 1998 1799 1799 1799 1799 1999, 1598 1999 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4465, 4580 4465 4465 4580 4580 4580
Chiều Rộng (mm) 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1795, 1755 1795 1795 1755 1755 1755
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1445, 1470 1445 1445 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2725, 2640 2725 2725 2640 2640 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500 1500 1500 1500 1500 1500 1500 1530 1530 1530 1530 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1530 1525 1525 1530 1530 1530 1530 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165, 170 165 165 170 170 170 170 145 145 145 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 205/55 R16, 195/65R15, 195/65 R15 205/55R16 205/55 R16 195/65R15 195/65 R15 195/65R15 195/65 R15 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1240 1320 1320 1210 1210 1240 1240 1241, 1217 1241 1241 1217 1241 1241
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695, 1585, 1615 1695 1695 1585 1585 1615 1615 1755, 1730 1755 1755 1730 1755 1755

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC i-VTEC 2.0L, DOHC, I-Vtec, SOHC i-VTEC 1.8L, SOHC DOHC i-VTEC 2.0L DOHC, I-Vtec SOHC i-VTEC 1.8L SOHC, I-Vtec SOHC i-VTEC 1.8L SOHC, I-Vtec 2.0 L MZR L I4, MZR ZM-DE I4 2.0 L MZR L I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4
Công suất cực đại (kW) 114, 103 114 114 103 103 103 103 110, 77 110 77 77 77 77
Công suất cực đại (hp) 155, 152, 140, 138 155 152 140 138 140 138 148, 104 148 104 104 104 104
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6300 6000 6000 6300 6300 6300 6300 6500, 6000 6500 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 188, 174 188 188 174 174 174 174 187, 145 187 145 145 145 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4300 4500 4500 4300 4300 4300 4300 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước - Trước - Trước - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm, Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Loại hộp số AT, MT AT AT MT MT AT AT Tự động, Số sàn Tự động Tự động Số sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 5 5 4, 5 4 4 5 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 - 50 - 50 - 55 55 55 55 55 55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.6 6.6 - 6.6 - 6.6 - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 2 - Euro 2 - Euro 2 - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen HID HID Halogen Halogen Halogen Halogen Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID)
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Dạng cột, Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - - - -
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog - Analog - Analog - - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Da, Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay, Điều chỉnh được độ ngả cao thấp, Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh tay Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng - 1 vùng - 1 vùng - 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Có, Không có, Không Không có Không Không có Không Đơn, Không Đơn Đơn Không Đơn Đơn
Màn hình giải trí Radio/CD Radio/CD - Radio/CD - Radio/CD - - - - - - -
Hệ thống loa 4 loa 4 loa - 4 loa - 4 loa - 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối CD/AUX CD/AUX - CD/AUX - CD/AUX - - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -