So sánh xe Kia K3 2014 vs Mazda 3 2011

Kia K3 2014

×

Mazda 3 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 2008 2008 2008 2008 2008 2008
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2013 2013 2013 2013 2013 2013
Mã thế hệ YD YD YD YD YD BL BL BL BL BL BL
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc - - - Đài Loan, Nhật Bản Đài Loan Đài Loan Nhật Bản Nhật Bản Đài Loan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1591, 1999 1591 1999 1591 1591 1999, 1598 1999 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 4 5, 4 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4530, 4560 4530 4560 4560 4560 4465, 4580 4465 4465 4580 4580 4580
Chiều Rộng (mm) 1780 1780 1780 1780 1780 1795, 1755 1795 1795 1755 1755 1755
Chiều Cao (mm) 1460, 1445 1460 1445 1445 1445 1445, 1470 1445 1445 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2725, 2640 2725 2725 2640 2640 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1530 1530 1530 1530 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140, 150 140 150 150 150 145 145 145 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1226, 1221, 1160, 1192 1226 1221 1160 1192 1241, 1217 1241 1241 1217 1241 1241
Trọng lượng toàn tải (kg) 1750, 1760, 1720, 1740 1750 1760 1720 1740 1755, 1730 1755 1755 1730 1755 1755

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng, Gamma 1.6L, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L Xăng, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L Xăng, Gamma 1.6L 2.0 L MZR L I4, MZR ZM-DE I4 2.0 L MZR L I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4
Công suất cực đại (kW) 95, 118 95 118 95 95 110, 77 110 77 77 77 77
Công suất cực đại (hp) 128, 159 128 159 128 128 148, 104 148 104 104 104 104
Vòng tua tối đa (rpm) 6300, 6500 6300 6500 6300 6300 6500, 6000 6500 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 157, 194 157 194 157 157 187, 145 187 145 145 145 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850, 4800 4850 4800 4850 4850 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Tự động Sàn Tự động Tự động, Số sàn Tự động Tự động Số sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 4, 5 4 4 5 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 55 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) 195, 205, 200 195 205 200 195 - - - - - -
Chế độ vận hành 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - - - - Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID)
Cụm đèn sau - - - - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - - - - Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Đơn Không Đơn Đơn, Không Đơn Đơn Không Đơn Đơn
Màn hình giải trí Không, Có DVD Không Có DVD Không Có DVD - - - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - - - Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối AUX, USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth AUX,USB, Ipod AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, AUX,USB, Ipod AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 2 1 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Camera Không Không Không Không Không - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -