So sánh xe Hyundai Elantra 2018 vs Mazda 3 2011

Hyundai Elantra 2018

×

Mazda 3 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 6 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2015 2015 2015 2015 2008 2008 2008 2008 2008 2008
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2013 2013 2013 2013 2013 2013
Mã thế hệ AD AD AD AD AD BL BL BL BL BL BL
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Đài Loan, Nhật Bản Đài Loan Đài Loan Nhật Bản Nhật Bản Đài Loan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 1999, 1598 1999 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4570 4570 4570 4570 4570 4465, 4580 4465 4465 4580 4580 4580
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1795, 1755 1795 1795 1755 1755 1755
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1445, 1470 1445 1445 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2725, 2640 2725 2725 2640 2640 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1549, 1563, 1555 1549 1563 1555 1549 1530 1530 1530 1530 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558, 1572, 1564, 1563 1558 1572 1564 1563 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 145 145 145 - - -
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1330, 1210, 1280 1330 1210 1280 1210 1241, 1217 1241 1241 1217 1241 1241
Trọng lượng toàn tải (kg) 1780, 1730, 1760 1780 1730 1760 1730 1755, 1730 1755 1755 1730 1755 1755

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi 2.0 L MZR L I4, MZR ZM-DE I4 2.0 L MZR L I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4
Công suất cực đại (kW) - - - - - 110, 77 110 77 77 77 77
Công suất cực đại (hp) 156, 128, 204 156 128 128 204 148, 104 148 104 104 104 104
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000 6500, 6000 6500 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 196, 155, 265 196 155 155 265 187, 145 187 145 145 145 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 4850, 1, 500~4, 500 4000 4850 4850 1,500~4,500 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Loại hộp số 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT Tự động, Số sàn Tự động Tự động Số sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - - - - 4, 5 4 4 5 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 55 55 55 55 55 55

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID)
Cụm đèn sau HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - - - - Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng - - - - - Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Có, Không có Không có Đơn, Không Đơn Đơn Không Đơn Đơn
Màn hình giải trí Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch - - - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - - - Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2, 7 6 2 6 7 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -