So sánh xe Honda Civic 2016 vs MG 5 2022

Honda Civic 2016

×

MG 5 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 10 10 10 10 10 10 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 - - -
Mã thế hệ - - - - - - AP32 AP32 AP32
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1997, 1798, 1498 1997 1997 1798 1798 1498 1490 1490 1490
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4525, 4630 4525 4525 4525 4525 4630 4675 4675 4675
Chiều Rộng (mm) 1755, 1799 1755 1755 1755 1755 1799 1842 1842 1842
Chiều Cao (mm) 1450, 1416 1450 1450 1450 1450 1416 1480, 1473 1480 1473
Chiều dài cơ sở (mm) 2670, 2700 2670 2670 2670 2670 2700 2680 2680 2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495, 1547 1495 1495 1495 1495 1547 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520, 1563 1520 1520 1520 1520 1563 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170, 133 170 170 170 170 133 138 138 138
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7, 5.3 5.7 5.7 5.7 5.7 5.3 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 195/65 R15, 215/50 R17 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 215/50 R17 215/50R17, 205/55R16 215/50R17 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1280, 1235, 1331 1280 1280 1235 1235 1331 1260 1260 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1700, 1670, 1740 1700 1700 1670 1670 1740 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - 401 401 401

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC, 1.5L DOHC VTEC TURBO SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC 1.5L DOHC VTEC TURBO DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW) 114, 104 114 114 104 104 - 84 84 84
Công suất cực đại (hp) 153, 139, 170 153 153 139 139 170 112 112 112
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 5500 6500 6500 6500 6500 5500 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 190, 174, 250 190 190 174 174 250 150 150 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300, 1700-5500 4300 4300 4300 4300 1700-5500 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - - -
Hệ thống phun nhiên liệu phun xăng trực tiếp - - - - phun xăng trực tiếp - - -
Loại hộp số AT, CVT AT AT AT AT CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 - Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp (giả lập 8 cấp)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50, 47 50 50 50 50 47 45 45 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.3 giây - - - - 8.3 giây - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 200 - - - - 200 180 180 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.8 - - - - 5.8 6.1 6.1 6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8 - - - - 8 7.8 7.8 7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 - - - - 4.6 5.3 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen, LED HID HID Halogen Halogen LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED - - - - LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - - Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ - - - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - - - - ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - - - - ✔︎ - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da công nghiệp, Nỉ Da công nghiệp Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin - 7 inch, 3.5 inch 7 inch 3.5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống, PU chỉnh 2 hướng lên xuống Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống PU chỉnh 2 hướng lên xuống
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Điều chính độ ngả cao thấp, Chỉnh cơ, Điều chỉnh điện 8 hướng Điều chính độ ngả cao thấp Chỉnh cơ Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ - - - - Gập 60:40, có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không Không Không Có, Không Không
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp, Không, Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp - Không Màn hình cảm ứng 7-inch cao cấp Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 6, 4, 8 loa 6 6 4 4 8 loa 6, 4 6 4
Cửa kính Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái), Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm(hàng ghế trước) Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB, Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA), Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Kết nối USB/ HDMI/ Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 4 2 4 2 2 4 6, 2 6 2
Dây đai an toàn - - - - - - 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Camera Camera lùi, camera lùi hiển thị 3 góc quay Camera lùi camera lùi hiển thị 3 góc quay Camera lùi Camera lùi Camera lùi 360, Lùi 360 Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - - - - ✔︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ - - - - ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎