So sánh xe Honda CRV 2015 vs Subaru Forester 2025

Honda CRV 2015

×

Subaru Forester 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 2014 4 - 2014 4 - 2014 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2024 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ 2016 2016 2016 - - -
Mã thế hệ RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 SL SL SL
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 1997 2498 2498 2498
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4580 4580 4580 4655 4655 4655
Chiều Rộng (mm) 1820 1820 1820 1830 1830 1830
Chiều Cao (mm) 1685 1685 1685 1730 1730 1730
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 2620 2620 2670 2670 2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1565 1565 1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1565 1565 1565
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 220 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 5.9 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 225/60 R18, 225/65 R17 225/60 R18 225/65 R17 225/55R18, 18 inch 225/55R18 18 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1550, 1505 1550 1505 1613 1613 1613
Trọng lượng toàn tải (kg) 2065, 2020 2065 2020 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 556 - 1120 556 - 1120 556 - 1120 504 - 1727 504 - 1727 504 - 1727

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4L i-VTEC, 2.0L i-VTEC 2.4L i-VTEC 2.0L i-VTEC 2, 5 L FB25 DI H4 2,5 L FB25 DI H4 2,5 L FB25 DI H4
Công suất cực đại (kW) - - - 136 136 136
Công suất cực đại (hp) 188, 153 188 153 182 182 182
Vòng tua tối đa (rpm) 7000, 6500 7000 6500 5800 5800 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 222, 190 222 190 247 247 247
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4300 4400 4300 3700 3700 3700
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động biến thiên vô cấp CVT Tự động biến thiên vô cấp CVT Tự động biến thiên vô cấp CVT
Số lượng cấp số 5 5 5 Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 58 58 63 63 63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 9.7 9.7 9.7
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 205 205 205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.4, 8.3 9.4 8.3 7.4 7.4 7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.2, 10.0 11.2 10.0 9.4 9.4 9.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.1, 6.5 7.1 6.5 6.2 6.2 6.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành D, S, L D, S, L D, S, L Intelligent và Sport Intelligent và Sport Intelligent và Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Xương đòn kép Xương đòn kép Xương đòn kép
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - - LED LED LED
Cụm đèn sau - - - LED LED LED
Ăng ten - - - Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4, 2 inch Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4,2 inch Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - - 3 chấu bọc da 3 chấu bọc da 3 chấu bọc da
Ghế lái Chỉnh Điện 10 hướng, Chỉnh cơ Chỉnh Điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh 10 hướng Chỉnh 10 hướng Chỉnh 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh 8 hướng Chỉnh 8 hướng Chỉnh 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập linh hoạt 60/40 Gập linh hoạt 60/40 Gập linh hoạt 60/40
Sạc không dây - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có Không có - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama, Không có Toàn cảnh Panorama Không có Không, Chỉnh điện, chống kẹt Không Chỉnh điện, chống kẹt
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Không có 7 inch cảm ứng Không có Cảm ứng 11, 6 inch Cảm ứng 11,6 inch Cảm ứng 11,6 inch
Đèn trang trí nội thất - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cửa kính - - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth, CD/Radio/MP3/AUX/USB CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth CD/Radio/MP3/AUX/USB Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 2 4 2 7, 8 7 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi 3 góc quay, Không có Lùi 3 góc quay Không có Lùi + Camera đơn góc rộng phía trước, 360 Lùi + Camera đơn góc rộng phía trước 360
Phanh tay điện tử - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎