So sánh xe Honda CRV 2024 vs Jaecoo J7 2025

Honda CRV 2024

×

Jaecoo J7 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 6 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - T1EJ T1EJ T1EJ
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - - - Thái Lan Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Hybrid Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1498, 1993 1498 1498 1498 1993 1598, 1499 1598 1499
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7, 5 7 7 7 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4691 4691 4691 4691 4691 4500 4500 4500
Chiều Rộng (mm) 1866 1866 1866 1866 1866 1863, 1865 1863 1865
Chiều Cao (mm) 1681 1681 1681 1681 1681 1680, 1670 1680 1670
Chiều dài cơ sở (mm) 2701, 2700 2701 2701 2700 2701 2672 2672 2672
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1611, 1608 1611 1611 1608 1611 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1627, 1623 1627 1627 1623 1627 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 198, 208 198 198 208 198 196, 174 196 174
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/55R19 235/55R19 235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1653, 1661, 1747, 1756 1653 1661 1747 1756 1544, 1795 1544 1795
Trọng lượng toàn tải (kg) 2350 2350 2350 2350 2350 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15BE L15BE L15BE L15BE L15BE 1.6L Turbo, 1.5L TDGI 1.6L Turbo 1.5L TDGI
Công suất cực đại (kW) 140, 140/6.000, 109/6.100 140 140 140/6.000 109/6.100 136, 105 136 105
Công suất cực đại (hp) 188 188 188 188 188 183, 141 183 141
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6100 6000 6000 6000 6100 5500, 5200 5500 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240, 240/1.700~5.000, 183/4.500 240 240 240/1.700~5.000 183/4.500 275, 215 275 215
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700 - 5000, 5000, 4500 1700 - 5000 1700 - 5000 5000 4500 1750 - 4000, 2500 - 4000 1750 - 4000 2500 - 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - - -
Hệ thống phun nhiên liệu PGM-FI PGM-FI PGM-FI PGM-FI PGM-FI - - -
Loại tăng áp VTEC TURBO VTEC TURBO VTEC TURBO VTEC TURBO VTEC TURBO Turbo Turbo Turbo
Loại hộp số Hộp số tự động (CVT), Hộp số tự động E-CVT Hộp số tự động (CVT) Hộp số tự động (CVT) Hộp số tự động (CVT) Hộp số tự động E-CVT Tự động 7DCT, Tự động DHT Tự động 7DCT Tự động DHT
Số lượng cấp số Vô Cấp, Vô Cấp điện tử Vô Cấp Vô Cấp Vô Cấp Vô Cấp điện tử 7, Vô cấp106 7 Vô cấp106
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 57 57 57 57 57 51, 60 51 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 8.5 - 8.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.49, 7.3, 7.8, 5.2 7.49 7.3 7.8 5.2 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.57, 9.3, 9.8, 3.4 9.57 9.3 9.8 3.4 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.34, 6.2, 6.7, 6.3 6.34 6.2 6.7 6.3 - - -
Chế độ vận hành Normal/ECON, Sport/Normal/ECON Normal/ECON Normal/ECON Normal/ECON Sport/Normal/ECON Eco/Normal/Sport, EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode Eco/Normal/Sport EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode
Loại Hybrid HEV - - - HEV PHEV - PHEV
Loại Động cơ điện - - - - - Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu - Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 135/4500 - - - 135/4500 201 (150kW) - 201 (150kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 335/0-2000 - - - 335/0-2000 310 - 310
Công suất cực đại kết hợp (hp) 204 (152kW) - - - 204 (152kW) 342 (255kW) - 342 (255kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - - - 525 - 525
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - 18.3 kWh - 18.3 kWh
Loại pin - - - - - Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) - Lithium Iron Phosphate (LiFePO4)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - 106 - 106
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - 3h (AC 6, 6 kW: 30–80%) - 3h (AC 6,6 kW: 30–80%)
Loại sạc nhanh - - - - - Sạc nhanh DC 40 kW - Sạc nhanh DC 40 kW
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - 20p (30–80%) - 20p (30–80%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED projectors LED projectors LED projectors
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Kính Kính -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 7 inch, TFT 10.2 inch TFT 7 inch TFT 7 inch TFT 10.2 inch TFT 10.2 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethan, Da Urethan Da Da Da Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí, Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí. Ghế phụ chỉnh điện Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí. Ghế phụ chỉnh điện Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí. Ghế phụ chỉnh điện Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Ghế phụ chỉnh điện Ghế phụ chỉnh điện Ghế phụ chỉnh điện - - Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Hàng 2 Gập 60:40, Hàng 2 Gập 60:40. Hàng 3 Gập 50:50 Hàng 2 Gập 60:40 Hàng 2 Gập 60:40 Hàng 2 Gập 60:40. Hàng 3 Gập 50:50 Hàng 2 Gập 60:40. Hàng 3 Gập 50:50 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Hàng 3 Gập 50:50 Hàng 3 Gập 50:50 Hàng 3 Gập 50:50 - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa Hai vùng độc lập Hai vùng độc lập Hai vùng độc lập Hai vùng độc lập Hai vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Toàn cảnh Panorama Không Không Toàn cảnh Panorama Không Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2
Màn hình giải trí 7 inch, 9 inch 7 inch 9 inch 9 inch 9 inch 13.2 inch, 14.8 inch 13.2 inch 14.8 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 8 loa, 12 loa Bose 8 loa 8 loa 8 loa 12 loa Bose 8 loa Sony 8 loa Sony 8 loa Sony
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt Ghế lái, 1 chạm chống kẹt tất cả các ghế, Tất cả các ghế Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt Ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 10, 8 10 10 8 10 6, 7 6 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi, 360 Lùi Lùi 360 360 HD 540 HD 540 HD 540
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh đa va chạm MCB - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎