So sánh xe Honda HRV 2025 vs Toyota Avanza 2017

Honda HRV 2025

×

Toyota Avanza 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2025 3 - 2025 3 - 2025 3 - 2025 Thế hệ thứ 2 (F650) Thế hệ thứ 2 (F650) Thế hệ thứ 2 (F650)
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2021 2021 2021
Mã thế hệ RV/RS1 RV/RS1 RV/RS1 RV/RS1 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1496, 1329 1496 1329
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4347, 4385 4347 4347 4385 4190 4190 4190
Chiều Rộng (mm) 1790 1790 1790 1790 1660 1660 1660
Chiều Cao (mm) 1590 1590 1590 1590 1695 1695 1695
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2655 2655 2655
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545, 1535 1545 1545 1535 1425 1425 1425
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1550, 1540 1550 1550 1540 1435 1435 1435
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195, 190 195 195 190 200 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.5 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 215/60R17, 225/50R18 215/60R17 215/60R17 225/50R18 185/65R15, 185/70R14 185/65R15 185/70R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1262, 1271, 1381 1262 1271 1381 1155, 1125 1155 1125
Trọng lượng toàn tải (kg) 1740, 1830 1740 1740 1830 1700, 1680 1700 1680

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15ZF i-VTEC, LEB-MMD/LEC-H5/LEC6 Atkinson cycle DOHC i-MMD I4 L15ZF i-VTEC L15ZF i-VTEC LEB-MMD/LEC-H5/LEC6 Atkinson cycle DOHC i-MMD I4 2NR-VE, 1NR-VE 2NR-VE 1NR-VE
Công suất cực đại (kW) 89 kW/6600 rpm, 78 kW/6000 - 6400 rpm 89 kW/6600 rpm 89 kW/6600 rpm 78 kW/6000 - 6400 rpm 76 kW tại 6000 vòng/phút, 70 kW tại 6000 vòng/phút 76 kW tại 6000 vòng/phút 70 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 119/6600 rpm, 105/6000 - 6400 rpm 119/6600 rpm 119/6600 rpm 105/6000 - 6400 rpm 102, 94 102 94
Vòng tua tối đa (rpm) 4300, 5000 4300 4300 5000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145/4300, 127/4500-5000 145/4300 145/4300 127/4500-5000 136, 121 136 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 6600, 6400 6600 6600 6400 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I4 thẳng hàng I4 thẳng hàng I4 thẳng hàng I4 thẳng hàng I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng trực tiếp PGM-FI Phun xăng trực tiếp PGM-FI - - -
Loại tăng áp Không Không Không Không - - -
Loại hộp số Tự động CVT, Tự động E-CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động E-CVT Tự động, Số sàn Tự động Số sàn
Số lượng cấp số Vô cấp, Vô cấp điện tử Vô cấp Vô cấp Vô cấp điện tử 4, 5 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 45 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.7, 4.44 6.7 6.7 4.44 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.8, 4.66 8.8 8.8 4.66 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.5, 4.32 5.5 5.5 4.32 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành Econ/Normal, Econ/Normal/Sport Econ/Normal Econ/Normal Econ/Normal/Sport - - -
Loại Hybrid e:HEV - - e:HEV - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 129 (96kW)/4.000-8.000 - - 129 (96kW)/4.000-8.000 - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 253/0-3.500 - - 253/0-3.500 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn liên kết 4 điểm liên kết 4 điểm liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch TFT, 7 inch TFT 4.2 inch TFT 4.2 inch TFT 7 inch TFT Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Urethane điều chỉnh 4 hướng, Da điều chỉnh 4 hướng Urethane điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn Gập 50:50, trượt Gập 50:50, trượt Gập 50:50, trượt
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1, 2 1 1 2 - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không - - -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch DVD DVD -
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống loa 6, 8 6 8 8 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Ghế lái, Hàng ghế trước Ghế lái Hàng ghế trước Hàng ghế trước Chỉnh điện (hàng ghế trước) Chỉnh điện (hàng ghế trước) Chỉnh điện (hàng ghế trước)
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, Bluetooth; điện thoại thông minh, Honda Connect. AM/FM AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh Honda Connect. AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh Honda Connect. AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh AUX, USB, Bluetooth AUX, USB,Bluetooth AUX, USB,Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 6 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -