So sánh xe Hyundai Accent 1.4 MT 2024 vs Honda City L 1.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2020
7 - 2023
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2020
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
HC/YC
GN1/GN2/GN3/GN5/GN6/GN7
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
1498
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4440
4580
Chiều Rộng (mm)
1729
1748
Chiều Cao (mm)
1470
1467
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1483
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.0
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15
185/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1110
1128
Trọng lượng toàn tải (kg)
1540
1580
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.4 MPI
L15ZF
Công suất cực đại (kW)
-
89/6600
Công suất cực đại (hp)
100
119
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
132
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4300-4600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử PGM-FI
Tỷ số nén động cơ
-
10.6:1
Loại hộp số
Số sàn
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.33
5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.25
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.24
4.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng (CTBA)
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Analog - màn hình màu 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✕︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Không
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Màn hình giải trí
Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto
AM/FM, Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
4
Dây đai an toàn
Đa điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi 3 góc quay
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎