So sánh xe Hyundai Accent 2023 vs Kia K3 2021

Hyundai Accent 2023

×

Kia K3 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2017 2017 2021 2021 2021 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 - - - - -
Mã thế hệ HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC BD BD BD BD BD
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1396 1999, 1591 1999 1591 1591 1591
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440 4440 4440 4440 4440 4640 4640 4640 4640 4640
Chiều Rộng (mm) 1729 1729 1729 1729 1729 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1470 1470 1470 1470 1470 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2600 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1549 1549 1549 1549 1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1563 1563 1563 1563 1563
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1110, 1090, 1140, 1160 1110 1090 1140 1160 1320, 1300 1320 1300 1300 1300
Trọng lượng toàn tải (kg) 1540, 1570 1540 1540 1570 1570 1770, 1750 1770 1750 1750 1750
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 502 502 502 502 502

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6 MPI Nu 2.0L MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW) - - - - - 112, 93 112 93 93 93
Công suất cực đại (hp) 100 100 100 100 100 150, 126 150 126 126 126
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6200, 6300 6200 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 132 192, 155 192 155 155 155
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4850 4850 4850 4850 4850
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động AT, Số sàn, Số tự động AT Số sàn Số tự động Số tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 50 50 50 50 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.33, 6.32, 6.2 6.33 6.33 6.32 6.2 7.5, 6.8 7.5 6.8 6.8 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.25, 8.53, 8.52 8.25 8.25 8.53 8.52 10.5, 9.2 10.5 9.2 9.2 9.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.24, 4.99, 4.86 5.24 5.24 4.99 4.86 5.8, 5.4 5.8 5.4 5.4 5.4
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - - Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport - Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED, Halogen LED Halogen Halogen LED
Cụm đèn sau LED, Halogen LED Halogen LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá, Dây Vây cá Dây Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Analog 4.2 inch, Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch Analog 3.5 inch Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Da Da Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện, Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Không Không Không Không Không - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 2, 1 2 1 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Đơn Không Không Không Đơn Có, Không có Không có
Màn hình giải trí Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường, Không Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường 10.25 inch, 8 inch 10.25 inch 8 inch 8 inch 10.25 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto, AUX Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AUX Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1, 6 2 1 2 6 6, 2 6 2 2 6
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, Không Lùi Không Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎