|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 6 6 6 | 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 5 - 2020 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 2013 2013 | 2017 2017 2017 2017 2017 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | 2023 2023 2023 2023 2023 | |
| Mã thế hệ | GM4–9 - GM4–9 | HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1497 1497 1497 | 1396 1396 1396 1396 1396 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B | B B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4440 4440 4440 | 4440 4440 4440 4440 4440 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1694 1694 1694 | 1729 1729 1729 1729 1729 | |
| Chiều Cao (mm) | 1477 1477 1477 | 1470 1470 1470 1470 1470 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 2600 2600 | 2600 2600 2600 2600 2600 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1474 1474 1474 | - - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1465 1465 1465 | - - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 135 135 135 | 150 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 561 561 561 | - - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/55 R16 185/55 R16 185/55 R16 | 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1112, 1124 1112 1124 | 1110, 1090, 1140, 1160 1110 1090 1140 1160 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1530 1530 1530 | 1540, 1570 1540 1540 1570 1570 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 536 536 536 | - - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng, SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng | Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI | |
| Công suất cực đại (hp) | 118 118 118 | 100 100 100 100 100 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6600 6600 6600 | 6000 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 145 145 145 | 132 132 132 132 132 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4600 4600 4600 | 4000 4000 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - - | 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | - - - - - | |
| Loại hộp số | Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY Vô cấp CVT Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY | Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | - - - | 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 40 40 40 | 45 45 45 45 45 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6, 1, 5, 8 6,1 5,8 | 6.33, 6.32, 6.2 6.33 6.33 6.32 6.2 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7, 97, 59 7,97 7,59 | 8.25, 8.53, 8.52 8.25 8.25 8.53 8.52 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5, 01, 4, 86 5,01 4,86 | 5.24, 4.99, 4.86 5.24 5.24 4.99 4.86 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson | McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn | Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) | |
| Phanh trước | Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống | Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, LED Halogen LED | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | LED, Halogen LED Halogen LED LED | |
| Ăng ten | Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập | Vây cá, Dây Vây cá Dây Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ ✔︎ - | - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Da | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - | Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Urethan, Da điều chỉnh 4 hướng Urethan Da điều chỉnh 4 hướng | Da, Urethane Da Urethane Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | Điểu chỉnh 4 hướng, điều chỉnh 4 hướng Điểu chỉnh 4 hướng điều chỉnh 4 hướng | Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 thông với khoang hành lý, gập 60:40 thông với khoang hành lý Gập 60:40 thông với khoang hành lý gập 60:40 thông với khoang hành lý | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - - | Không Không Không Không Không | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | 2 chiều chỉnh tay, Tự động 2 chiều 2 chiều chỉnh tay Tự động 2 chiều | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 | 1 1 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không có Không có Không có | Không, Đơn Không Không Không Đơn | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 6.8 inch Cảm ứng 6.8 inch Cảm ứng 6.8 inch | Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường, Không Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Không Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống 1ịnh vị dẫn 1ường | |
| Hệ thống loa | 4 loa, 8 loa 4 loa 8 loa | 6, 4 6 4 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt, Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt | Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB, Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3 | Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto, AUX Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto AUX Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 6 2 6 | 2, 1, 6 2 1 2 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 3 điểm 3 điểm | Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi Camera lùi 3 góc quay Camera lùi | Lùi, Không Lùi Không Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |