So sánh xe Honda City 2019 vs Mazda 2 2021

Honda City 2019

×

Mazda 2 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 4 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ GM4–9 - GM4–9 - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - Nhật Bản, Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 5, 4 5 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440 4440 4440 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340
Chiều Rộng (mm) 1694 1694 1694 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1474 1474 1474 - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1465 1465 1465 - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 145, 140 145 145 145 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 561 561 561 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 185/55 R16 185/55 R16 185/55 R16 185/60R16, 185/60R15, 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R15 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1112, 1124 1112 1124 1049, 1074 1049 1049 1049 1074 1074 1074 1074
Trọng lượng toàn tải (kg) 1530 1530 1530 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538
Dung tích khoang hành lý (lít) 536 536 536 280, 440 280 280 280 440 440 440 440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng, SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) - - - 6000 rpm - - - 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 118 118 118 110 hp, 110 110 hp 110 hp 110 hp 110 110 110 110
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 144 Nm, 144 144 Nm 144 Nm 144 Nm 144 144 144 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600 4600 4600 4000 rpm, 4000 4000 rpm 4000 rpm 4000 rpm 4000 4000 4000 4000
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - -
Loại hộp số Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY Vô cấp CVT Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - - 6 cấp, 6 6 cấp 6 cấp 6 cấp 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 44 44 44 44 44 44 44 44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6, 1, 5, 8 6,1 5,8 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7, 97, 59 7,97 7,59 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5, 01, 4, 86 5,01 4,86 - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED Full LED (Projector), LED Full LED (Projector) Full LED (Projector) Full LED (Projector) LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED - - - - - - - -
Ăng ten Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Gạt mưa tự động - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Vô lăng Urethan, Da điều chỉnh 4 hướng Urethan Da điều chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số, Da - Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số - - Da Da
Ghế lái Điểu chỉnh 4 hướng, điều chỉnh 4 hướng Điểu chỉnh 4 hướng điều chỉnh 4 hướng - - - - - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 thông với khoang hành lý, gập 60:40 thông với khoang hành lý Gập 60:40 thông với khoang hành lý gập 60:40 thông với khoang hành lý - - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Điều hòa 2 chiều chỉnh tay, Tự động 2 chiều 2 chiều chỉnh tay Tự động 2 chiều Tự động - Tự động Tự động - - Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 2 - - - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có - - - - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 6.8 inch Cảm ứng 6.8 inch Cảm ứng 6.8 inch 7 inch cảm ứng, Màn hình cảm ứng 7" - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - - Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7"
Hệ thống loa 4 loa, 8 loa 4 loa 8 loa 4, 6 loa, 6 4 6 loa 6 loa 4 4 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt, Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB, Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3 AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 6, 2 6 6 6 2 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi Camera lùi 3 góc quay Camera lùi Camera lùi, Lùi - Camera lùi Camera lùi - - Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎