So sánh xe Mazda 2 2021 vs Suzuki Swift 2023

Mazda 2 2021

×

Suzuki Swift 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 4 4 3 - 2021 3 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - 2023 2023
Mã thế hệ - - - - - - - - A2L A2L
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản, Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1197 1197
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340 3845 3845
Chiều Rộng (mm) 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - 1525 1525
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145, 140 145 145 145 140 140 140 140 120 120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 185/60R16, 185/60R15, 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R15 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R16 185/55R16 185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1049, 1074 1049 1049 1049 1074 1074 1074 1074 920 920
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538 1365 1365
Dung tích khoang hành lý (lít) 280, 440 280 280 280 440 440 440 440 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW) 6000 rpm - - - 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 61 61
Công suất cực đại (hp) 110 hp, 110 110 hp 110 hp 110 hp 110 110 110 110 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm - - - - 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 Nm, 144 144 Nm 144 Nm 144 Nm 144 144 144 144 113 113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 rpm, 4000 4000 rpm 4000 rpm 4000 rpm 4000 4000 4000 4000 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - - - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - - Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - 11 11
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 6 cấp, 6 6 cấp 6 cấp 6 cấp 6 6 6 6 Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 44 44 44 44 44 44 44 37 37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - 5.19 5.19
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - 6.58 6.58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - 4.40 4.40
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - - Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Full LED (Projector), LED Full LED (Projector) Full LED (Projector) Full LED (Projector) LED LED LED LED LED thấu kính LED thấu kính
Cụm đèn sau - - - - - - - - LED LED
Ăng ten - - - - - - - - Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - - Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số, Da - Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số - - Da Da Da Da
Ghế lái - - - - - - - - Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Tự động - Tự động Tự động - - Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa - - - - - - - - 1 1
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Màn hình cảm ứng 7" - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - - Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7" Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 4, 6 loa, 6 4 6 loa 6 loa 4 4 6 6 Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -
Cửa kính Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 6 2 6 6 6 2 2
Dây đai an toàn - - - - - - - - 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Lùi - Camera lùi Camera lùi - - Lùi Lùi - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - -