|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 4 4 4 4 4 4 4 4 | 3 - 2021 3 - 2021 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 | 2016 2016 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - - - - | 2023 2023 | |
| Mã thế hệ | - - - - - - - - | A2L A2L | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Nhật Bản, Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan | Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 | 1197 1197 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | B B B B B B B B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340 | 3845 3845 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 | 1735 1735 | |
| Chiều Cao (mm) | 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470 | 1495 1495 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 | 2450 2450 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - - - - - | 1520 1520 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - - - - - | 1525 1525 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 145, 140 145 145 145 140 140 140 140 | 120 120 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 | 4.8 4.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/60R16, 185/60R15, 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R15 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R16 | 185/55R16 185/55R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1049, 1074 1049 1049 1049 1074 1074 1074 1074 | 920 920 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538 | 1365 1365 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 280, 440 280 280 280 440 440 440 440 | 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L | 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 6000 rpm - - - 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm | 61 61 | |
| Công suất cực đại (hp) | 110 hp, 110 110 hp 110 hp 110 hp 110 110 110 110 | 82 82 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm - - - - | 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 144 Nm, 144 144 Nm 144 Nm 144 Nm 144 144 144 144 | 113 113 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 rpm, 4000 4000 rpm 4000 rpm 4000 rpm 4000 4000 4000 4000 | 4200 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - - - - - - | Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - - - - - - - | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - - - - - - | Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - - | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - - - - - | 11 11 | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động CVT Tự động CVT | |
| Số lượng cấp số | 6 cấp, 6 6 cấp 6 cấp 6 cấp 6 6 6 6 | Vô cấp Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 44 44 44 44 44 44 44 44 | 37 37 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - - - - - | 5.19 5.19 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - - - - - | 6.58 6.58 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - - - - - | 4.40 4.40 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - - - - | Euro 5 Euro 5 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Full LED (Projector), LED Full LED (Projector) Full LED (Projector) Full LED (Projector) LED LED LED LED | LED thấu kính LED thấu kính | |
| Cụm đèn sau | - - - - - - - - | LED LED | |
| Ăng ten | - - - - - - - - | Râu Râu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - | - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da | Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - - - - | Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số, Da - Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số - - Da Da | Da Da | |
| Ghế lái | - - - - - - - - | Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - - - - | Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Điều hòa | Tự động - Tự động Tự động - - Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | - - - - - - - - | 1 1 | |
| Màn hình giải trí | 7 inch cảm ứng, Màn hình cảm ứng 7" - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - - Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7" | Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch | |
| Hệ thống loa | 4, 6 loa, 6 4 6 loa 6 loa 4 4 6 6 | Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth | - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 2 6 6 6 2 6 6 6 | 2 2 | |
| Dây đai an toàn | - - - - - - - - | 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi, Lùi - Camera lùi Camera lùi - - Lùi Lùi | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | - - | |