So sánh xe Mazda 2 2021 vs Mini Aceman 2026

Mazda 2 2021

×

Mini Aceman 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 4 4 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - J05 J05
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản, Thái Lan Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340 4079 4079
Chiều Rộng (mm) 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1754 1754
Chiều Cao (mm) 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470 1514 1514
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2606 2606
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - 1522 1522
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - 1521 1521
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145, 140 145 145 145 140 140 140 140 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 - -
Kích thước lốp/lazang 185/60R16, 185/60R15, 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R15 185/65R15 185/60R16 185/60R16 185/60R16 225/40R19 225/40R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1049, 1074 1049 1049 1049 1074 1074 1074 1074 1720 1720
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538 2170 2170
Dung tích khoang hành lý (lít) 280, 440 280 280 280 440 440 440 440 300 - 1005 300 - 1005

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L - -
Công suất cực đại (kW) 6000 rpm - - - 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm - -
Công suất cực đại (hp) 110 hp, 110 110 hp 110 hp 110 hp 110 110 110 110 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm 6000 rpm - - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 Nm, 144 144 Nm 144 Nm 144 Nm 144 144 144 144 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 rpm, 4000 4000 rpm 4000 rpm 4000 rpm 4000 4000 4000 4000 - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 cấp, 6 6 cấp 6 cấp 6 cấp 6 6 6 6 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 44 44 44 44 44 44 44 - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - - 184 (135 kW) 184 (135 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - - - 290 290
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - - 38.5 38.5
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - - 300 - 310 300 - 310
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - - - - 4h15p 4h15p
Loại sạc nhanh - - - - - - - - DC DC
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - - - 29p (10 - 80%) 29p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - - - 75 kW 75 kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson - -
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - -
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - -
Phanh sau Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Full LED (Projector), LED Full LED (Projector) Full LED (Projector) Full LED (Projector) LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau - - - - - - - - LED Matrix LED Matrix
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da - -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số, Da - Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số - - Da Da - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - - - Gập 60/40 Gập 60/40
Sạc không dây - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động Tự động - - Tự động Tự động - -
Màn hình giải trí 7 inch cảm ứng, Màn hình cảm ứng 7" - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - - Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7" Cảm ứng OLED hình tròn 9, 44 inch Cảm ứng OLED hình tròn 9,44 inch
Hệ thống loa 4, 6 loa, 6 4 6 loa 6 loa 4 4 6 6 - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -
Cửa kính Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện, một chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 6 2 6 6 6 - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -
Camera Camera lùi, Lùi - Camera lùi Camera lùi - - Lùi Lùi - -
Phanh tay điện tử - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - -