So sánh xe Kia Rio 2014 vs Mini Aceman 2026

Kia Rio 2014

×

Mini Aceman 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3, 3 - 2014 3 3 - 2014 3 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ 2017 - 2017 - - -
Mã thế hệ UB/QB - UB/QB - J05 J05
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 - -
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4045, 4365 4045 4365 4365 4079 4079
Chiều Rộng (mm) 1720 1720 1720 1720 1754 1754
Chiều Cao (mm) 1455 1455 1455 1455 1514 1514
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2606 2606
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1507 1507 - 1507 1522 1522
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1511 1511 - 1511 1521 1521
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 140 140 140 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5260, 5.26 5260 5.26 5260 - -
Kích thước lốp/lazang 205/45 R17, 185/65R15, 185/65 R15 205/45 R17 185/65R15 185/65 R15 225/40R19 225/40R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1068 1068 1068 1068 1720 1720
Trọng lượng toàn tải (kg) 1600 1600 1600 1600 2170 2170
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 300 - 1005 300 - 1005

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT, 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT - -
Công suất cực đại (kW) 79 79 79 79 - -
Công suất cực đại (hp) 106 106 106 106 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 135 135 135 135 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 4200 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm - Đa điểm - - -
Loại hộp số AT, Sàn AT Sàn AT Tự động Tự động
Số lượng cấp số 4, 6 4 6 4 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 184 (135 kW) 184 (135 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 290 290
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 38.5 38.5
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 300 - 310 300 - 310
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - 4h15p 4h15p
Loại sạc nhanh - - - - DC DC
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 29p (10 - 80%) 29p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - 75 kW 75 kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu McPherson, McPherson Kiểu McPherson McPherson Kiểu McPherson - -
Hệ thống treo sau Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ - -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - -
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED Halogen LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED Matrix LED Matrix
Ăng ten Râu - Râu - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - -
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Nỉ - -
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da điều chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Bọc da điều chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Bọc da điều chỉnh 4 hướng - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Ghế sau gấp 6:4, Gập 60:40 Ghế sau gấp 6:4 Gập 60:40 Ghế sau gấp 6:4 Gập 60/40 Gập 60/40
Sạc không dây - - - - ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay - -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - -
Số vùng điều hòa 1 - 1 - - -
Cửa sổ trời Có, Không, Không có Không Không có - -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Màn hình giải trí Không - Không - Cảm ứng OLED hình tròn 9, 44 inch Cảm ứng OLED hình tròn 9,44 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 - -
Cửa kính Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện - -
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth, AUX, Ipod Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 - -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi, Tất cả các hàng ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi Tất cả các hàng ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - -