|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3, 3 - 2014 3 3 - 2014 3 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2011 2011 2011 2011 | 2024 2024 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2017 - 2017 - | - - | |
| Mã thế hệ | UB/QB - UB/QB - | J05 J05 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc | Trung Quốc Trung Quốc | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 1396 1396 1396 1396 | - - | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 4 4 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | B B B B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4045, 4365 4045 4365 4365 | 4079 4079 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1720 1720 1720 1720 | 1754 1754 | |
| Chiều Cao (mm) | 1455 1455 1455 1455 | 1514 1514 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 2570 2570 2570 | 2606 2606 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1507 1507 - 1507 | 1522 1522 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1511 1511 - 1511 | 1521 1521 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 140 140 140 | - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5260, 5.26 5260 5.26 5260 | - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/45 R17, 185/65R15, 185/65 R15 205/45 R17 185/65R15 185/65 R15 | 225/40R19 225/40R19 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1068 1068 1068 1068 | 1720 1720 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1600 1600 1600 1600 | 2170 2170 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - | 300 - 1005 300 - 1005 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT, 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT | - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 79 79 79 79 | - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 106 106 106 106 | - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6300 6300 6300 6300 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 135 135 135 135 | - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4200 4200 4200 4200 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước - Phía trước - | - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Đa điểm - Đa điểm - | - - | |
| Loại hộp số | AT, Sàn AT Sàn AT | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 4, 6 4 6 4 | 1 1 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43 43 43 43 | - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - - | 184 (135 kW) 184 (135 kW) | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - - | 290 290 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - - - | 38.5 38.5 | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - - - | 300 - 310 300 - 310 | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | - - - - | 4h15p 4h15p | |
| Loại sạc nhanh | - - - - | DC DC | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | - - - - | 29p (10 - 80%) 29p (10 - 80%) | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | - - - - | 75 kW 75 kW | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Kiểu McPherson, McPherson Kiểu McPherson McPherson Kiểu McPherson | - - | |
| Hệ thống treo sau | Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ | - - | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | - - | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | - - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED, Halogen LED Halogen LED | LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED | LED Matrix LED Matrix | |
| Ăng ten | Râu - Râu - | - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ - ✕︎ - | - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Nỉ | - - | |
| Khởi động nút bấm | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da điều chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Bọc da điều chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Bọc da điều chỉnh 4 hướng | - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Ghế sau gấp 6:4, Gập 60:40 Ghế sau gấp 6:4 Gập 60:40 Ghế sau gấp 6:4 | Gập 60/40 Gập 60/40 | |
| Sạc không dây | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay | - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | - - | |
| Số vùng điều hòa | 1 - 1 - | - - | |
| Cửa sổ trời | Có, Không, Không có Có Không Không có | - - | |
| Hệ thống lọc không khí | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Màn hình giải trí | Không - Không - | Cảm ứng OLED hình tròn 9, 44 inch Cảm ứng OLED hình tròn 9,44 inch | |
| Hệ thống loa | 6, 4 6 4 6 | - - | |
| Cửa kính | Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện | - - | |
| Chuẩn kết nối | Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth, AUX, Ipod Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth | - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 2 | - - | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi, Tất cả các hàng ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi Tất cả các hàng ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi | - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✕︎ - ✕︎ - | - - | |
| Phanh tay điện tử | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | - - | |