So sánh xe Hyundai Elantra 2022 vs Toyota Camry 2025

Hyundai Elantra 2022

×

Toyota Camry 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6, 7 6 7 6 6 7 7 7 6 8 8 8 8
Năm bắt đầu thế hệ 2015, 2020 2015 2020 2015 2015 2020 2020 2020 2015 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ AD, CN7 AD CN7 AD AD CN7 CN7 CN7 AD - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1999 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1987, 2487 1987 2487 2487
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C - C C C - C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4620, 4675 4620 4675 4620 4620 4675 4675 4675 4620 4920 4920 4920 4920
Chiều Rộng (mm) 1800, 1825 1800 1825 1800 1800 1825 1825 1825 1800 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1450, 1440 1450 1440 1450 1450 1440 1440 1440 1450 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2700, 2720 2700 2720 2700 2700 2720 2720 2720 2700 2825 2825 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1593 - - - - 1593 - - - 1580 1580 1580 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1604 - - - - 1604 - - - 1590 1590 1590 1590
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160, 150 160 150 150 160 150 150 150 160 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 - - - - 5.3 - - - 5.8 5.8 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17, 225/45R17, 195/65 R15, 205/55 R16, 205/55R16, 235/40R18 225/45 R17 225/45R17 195/65 R15 205/55 R16 195/65 R15 205/55R16 235/40R18 225/45 R17 235/45R18 235/45R18 235/45R18 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1200 - - - - 1200 - - - 1510 1510 1510 1510
Trọng lượng toàn tải (kg) 1750 - - - - 1750 - - - 2000 2000 2000 2000
Dung tích khoang hành lý (lít) 402 - - - - 402 - - - 524 524 524 524

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Nu 2.0 phun xăng đa điểm, Gamma 1.6 MPI, Smartstream1.6 T-GDI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Nu 2.0 phun xăng đa điểm Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Smartstream1.6 T-GDI 1.6 T-Gdi M20A-FKS M20A-FKS M20A-FKS M20A-FKS
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - - - 126/6600, 137/6000 126/6600 137/6000 137/6000
Công suất cực đại (hp) 152, 159, 127.5, 128, 204, 203.6 152 159 127.5 127.5 128 128 204 203.6 169, 184 169 184 184
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6300, 6000 6200 6200 6300 6300 6300 6300 6000 6000 6600, 6000 6600 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192.3, 192, 154.7, 155, 265, 264.9 192.3 192 154.7 154.7 155 155 265 264.9 206, 221 206 221 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 4500, 4850, 1500~4500, 1, 500~4, 500 4000 4500 4850 4850 4850 4850 1500~4500 1,500~4,500 4400, 3600-5201, 3600-5200 4400 3600-5201 3600-5200
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - - - I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh - - - - - - - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - - Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S
Loại tăng áp - - - - - - - - - - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - - - - -
Loại hộp số 6 AT, 6 MT, AT, 7 DCT, 7DCT 6 AT - 6 MT 6 AT AT 6 AT 7 DCT 7DCT CVT, E-CVT CVT E-CVT E-CVT
Số lượng cấp số 6 - - - - 6 - - - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50, 47 50 47 50 50 47 47 47 50 60, 50 60 50 50
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.66, 7.0, 7.02, 6.87, 5.83, 7.4 7.66 7.0 7.02 6.87 7.0 7.0 5.83 7.4 6.6, 4.2 6.6 4.2 4.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.75, 10, 8.8, 9.29, 9.5, 7.72, 9.89 9.75 10 8.8 9.29 9.5 9.5 7.72 9.89 9.3, 4.4, 4.2 9.3 4.4 4.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.42, 5.63, 5.99, 5.44, 5.6, 4.76, 5.96 6.42 5.63 5.99 5.44 5.6 5.6 4.76 5.96 5.2, 4.1, 4.2 5.2 4.1 4.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - - - - Euro 4 - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Eco/ Comfort/ Sport/ Smart, Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart - Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport - - Eco/ Comfort/ Sport/ Smart Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid - - - - - - - - - Full Hybrid (HEV) - Full Hybrid (HEV) Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - - - - - - - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - - - 100 - 100 100
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - - - - 202 - 202 202
Loại pin - - - - - - - - - Lithium-ion - Lithium-ion Lithium-ion
Loại sạc nhanh Sạc không dây chuẩn Qi, không dây chuẩn Qi - Sạc không dây chuẩn Qi - - - không dây chuẩn Qi - - - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Macpherson, McPherson Macpherson McPherson Macpherson Macpherson McPherson McPherson McPherson Macpherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn, Thanh cân bằng, Liên kế đa điểm, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh cân bằng Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh cân bằng Thanh cân bằng Liên kế đa điểm Độc lập đa điểm Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone
Phanh trước Đĩa, Ðĩa Đĩa Ðĩa Đĩa Đĩa Đĩa Ðĩa Ðĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Ðĩa Đĩa Ðĩa Đĩa Đĩa Đĩa Ðĩa Ðĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Projector LED, Halogen, Bi - Halogen, Projector LED Projector LED Halogen Halogen Bi - Halogen Projector Projector LED LED LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED LED Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá, Dạng vây cá mập, Ăng ten vây cá - Vây cá - - Dạng vây cá mập Ăng ten vây cá Vây cá - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa hít - - - - - - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Giá nóc ✕︎ - - - - ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Ghế da cao cấp, Nỉ cao cấp, Nỉ Da cao cấp Ghế da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Ghế da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full Digital 10.25 inch, Analog cùng màn hình 4.2" - Full Digital 10.25 inch - - Analog cùng màn hình 4.2" Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch - 12, 3 inch TFT 12,3 inch TFT 12,3 inch TFT 12,3 inch TFT
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng - Bọc da Bọc da Bọc da Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da Bọc da Bọc da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh điện, Sưởi & Làm mát, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện, Sưởi & Làm mát - - Chỉnh tay - Chỉnh điện, Sưởi & Làm mát Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Sưởi & Làm mát, Chỉnh tay - Sưởi & Làm mát - - Chỉnh tay - Sưởi & Làm mát - Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ - - - - ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - - - Gập 60:40 - - - - - - -
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tư động, Tự động 2 vùng độc lập, Chỉnh cơ, Tự động, tự động 2 vùng độc lập Tư động Tự động 2 vùng độc lập Chỉnh cơ Tư động Tư động Tự động tự động 2 vùng độc lập Tư động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 2 vùng độc lập 2 2 - 2 2 2 vùng độc lập 2 2 3 3 3 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không có, Cửa sổ trời chỉnh điện, Không - Không có Cửa sổ trời chỉnh điện Không - - Cửa sổ trời chỉnh điện Có, Toàn Cảnh Toàn Cảnh
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí 7 inch, Cảm ứng 10.25 inch, AVN 7inch cảm ứn 7 inch Cảm ứng 10.25 inch AVN 7inch cảm ứn 7 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch 7 inch 12, 3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống loa 6, 7, 4 loa, 6 loa 6 7 6 6 4 loa 6 loa 6 6 9 loa JBL 9 loa JBL 9 loa JBL 9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - - - - - - - Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4, Bluetooth và nhận diện giọng nói, Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay, AUX/USB/Bluetooth, Bluetooth và nhận diện giọng nó Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Bluetooth và nhận diện giọng nói Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 AUX/USB/Bluetooth Bluetooth và nhận diện giọng nói Bluetooth và nhận diện giọng nó Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2, 7 6 6 2 6 2 6 6 7 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi, 360 độ Camera lùi Camera lùi 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Phanh tay điện tử Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Khóa vi sai cầu sau ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ -