So sánh xe Honda Civic 2014 vs Hyundai Elantra 2022

Honda Civic 2014

×

Hyundai Elantra 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 9 9 9 9 9 9 6, 7 6 7 6 6 7 7 7 6
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2015, 2020 2015 2020 2015 2015 2020 2020 2020 2015
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - AD, CN7 AD CN7 AD AD CN7 CN7 CN7 AD
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1997, 1798 1997 1997 1798 1798 1798 1999, 1591 1999 1999 1591 1591 1591 1591 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C - C C C - C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4525 4525 4525 4525 4525 4525 4620, 4675 4620 4675 4620 4620 4675 4675 4675 4620
Chiều Rộng (mm) 1755 1755 1755 1755 1755 1755 1800, 1825 1800 1825 1800 1800 1825 1825 1825 1800
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450, 1440 1450 1440 1450 1450 1440 1440 1440 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2700, 2670 2700 2670 2700 2700 2670 2700, 2720 2700 2720 2700 2700 2720 2720 2720 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1593 - - - - 1593 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1604 - - - - 1604 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 170 170 160, 150 160 150 150 160 150 150 150 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 5.7 5.7 5.7 5.3 - - - - 5.3 - - -
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 195/65 R15 225/45 R17, 225/45R17, 195/65 R15, 205/55 R16, 205/55R16, 235/40R18 225/45 R17 225/45R17 195/65 R15 205/55 R16 195/65 R15 205/55R16 235/40R18 225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1280, 1205, 1235 1280 1280 1205 1235 1235 1200 - - - - 1200 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1700, 1650, 1670 1700 1700 1650 1670 1670 1750 - - - - 1750 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - 402 - - - - 402 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC Nu 2.0 MPI, Nu 2.0 phun xăng đa điểm, Gamma 1.6 MPI, Smartstream1.6 T-GDI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Nu 2.0 phun xăng đa điểm Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Smartstream1.6 T-GDI 1.6 T-Gdi
Công suất cực đại (kW) 114, 104 114 114 104 104 104 - - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 153, 139 153 153 139 139 139 152, 159, 127.5, 128, 204, 203.6 152 159 127.5 127.5 128 128 204 203.6
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6500 6500 6500 6500 6500 6200, 6300, 6000 6200 6200 6300 6300 6300 6300 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 190, 174 190 190 174 174 174 192.3, 192, 154.7, 155, 265, 264.9 192.3 192 154.7 154.7 155 155 265 264.9
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4300 4300 4300 4000, 4500, 4850, 1500~4500, 1, 500~4, 500 4000 4500 4850 4850 4850 4850 1500~4500 1,500~4,500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - - - - - - - - -
Loại hộp số AT, MT AT AT MT AT AT 6 AT, 6 MT, AT, 7 DCT, 7DCT 6 AT - 6 MT 6 AT AT 6 AT 7 DCT 7DCT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 5 6 - - - - 6 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50, 47 50 47 50 50 47 47 47 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - 7.66, 7.0, 7.02, 6.87, 5.83, 7.4 7.66 7.0 7.02 6.87 7.0 7.0 5.83 7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - 9.75, 10, 8.8, 9.29, 9.5, 7.72, 9.89 9.75 10 8.8 9.29 9.5 9.5 7.72 9.89
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - 6.42, 5.63, 5.99, 5.44, 5.6, 4.76, 5.96 6.42 5.63 5.99 5.44 5.6 5.6 4.76 5.96
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - Euro 4 - - - - Euro 4 - - -
Chế độ vận hành - - - - - - Eco/ Comfort/ Sport/ Smart, Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart - Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport - - Eco/ Comfort/ Sport/ Smart
Loại sạc nhanh - - - - - - Sạc không dây chuẩn Qi, không dây chuẩn Qi - Sạc không dây chuẩn Qi - - - không dây chuẩn Qi - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Macpherson, McPherson Macpherson McPherson Macpherson Macpherson McPherson McPherson McPherson Macpherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh Xoắn, Thanh cân bằng, Liên kế đa điểm, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh cân bằng Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh cân bằng Thanh cân bằng Liên kế đa điểm Độc lập đa điểm
Phanh trước Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa, Ðĩa Đĩa Ðĩa Đĩa Đĩa Đĩa Ðĩa Ðĩa Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa, Ðĩa Đĩa Ðĩa Đĩa Đĩa Đĩa Ðĩa Ðĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen HID HID Halogen Halogen Halogen LED, Projector LED, Halogen, Bi - Halogen, Projector LED Projector LED Halogen Halogen Bi - Halogen Projector Projector LED LED
Cụm đèn sau - - - - - - LED, Halogen LED LED LED Halogen Halogen LED LED LED
Ăng ten - - - - - - Vây cá, Dạng vây cá mập, Ăng ten vây cá - Vây cá - - Dạng vây cá mập Ăng ten vây cá Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ - - - - - - - - -
Rửa đèn pha - - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - - -
Đèn ban ngày - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Da Da Da cao cấp, Ghế da cao cấp, Nỉ cao cấp, Nỉ Da cao cấp Ghế da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Ghế da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ đa tầng, Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ đa tầng Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ đa tầng Bảng đồng hồ đa tầng Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Full Digital 10.25 inch, Analog cùng màn hình 4.2" - Full Digital 10.25 inch - - Analog cùng màn hình 4.2" Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng - Bọc da Bọc da Bọc da Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Ghế lái Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh điện, Sưởi & Làm mát, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện, Sưởi & Làm mát - - Chỉnh tay - Chỉnh điện, Sưởi & Làm mát Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - Sưởi & Làm mát, Chỉnh tay - Sưởi & Làm mát - - Chỉnh tay - Sưởi & Làm mát -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - Gập 60:40 - - - - Gập 60:40 - - -
Sạc không dây - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tư động, Tự động 2 vùng độc lập, Chỉnh cơ, Tự động, tự động 2 vùng độc lập Tư động Tự động 2 vùng độc lập Chỉnh cơ Tư động Tư động Tự động tự động 2 vùng độc lập Tư động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - - - - - -
Số vùng điều hòa - - - - - - 2, 2 vùng độc lập 2 2 - 2 2 2 vùng độc lập 2 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không Không Không Không Có, Không có, Cửa sổ trời chỉnh điện, Không - Không có Cửa sổ trời chỉnh điện Không - - Cửa sổ trời chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí - - - - - - Tùy chọn ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin, Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin - 7 inch, Cảm ứng 10.25 inch, AVN 7inch cảm ứn 7 inch Cảm ứng 10.25 inch AVN 7inch cảm ứn 7 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch 7 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 6 4 4 4 6, 7, 4 loa, 6 loa 6 7 6 6 4 loa 6 loa 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) - - - - - - - - -
Chuẩn kết nối Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX, Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB, Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX Kết nối Bluetooth (phát nhạc/đàm thoại), kết nối HDMI (truyền tải file video), USB Giắc cẩm AUX Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX Hỗ trợ kết nði USB (MP3, WMA) Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4, Bluetooth và nhận diện giọng nói, Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay, AUX/USB/Bluetooth, Bluetooth và nhận diện giọng nó Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Bluetooth và nhận diện giọng nói Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 AUX/USB/Bluetooth Bluetooth và nhận diện giọng nói Bluetooth và nhận diện giọng nó Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 6, 2, 7 6 6 2 6 2 6 6 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không, Camera lùi Không Camera lùi Không Không Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - - - Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - - - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Khóa vi sai cầu sau - - - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - - -