So sánh xe Hyundai Elantra 2022 vs Nissan Presea 1995

Hyundai Elantra 2022

×

Nissan Presea 1995

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6, 7 6 7 6 6 7 7 7 6 - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2015, 2020 2015 2020 2015 2015 2020 2020 2020 2015 - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ AD, CN7 AD CN7 AD AD CN7 CN7 CN7 AD - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1999 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1838 1838 1838
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C - C C C - C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4620, 4675 4620 4675 4620 4620 4675 4675 4675 4620 4430 4430 4430
Chiều Rộng (mm) 1800, 1825 1800 1825 1800 1800 1825 1825 1825 1800 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1450, 1440 1450 1440 1450 1450 1440 1440 1440 1450 1325 1325 1325
Chiều dài cơ sở (mm) 2700, 2720 2700 2720 2700 2700 2720 2720 2720 2700 2500 2500 2500
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1593 - - - - 1593 - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1604 - - - - 1604 - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160, 150 160 150 150 160 150 150 150 160 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 - - - - 5.3 - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17, 225/45R17, 195/65 R15, 205/55 R16, 205/55R16, 235/40R18 225/45 R17 225/45R17 195/65 R15 205/55 R16 195/65 R15 205/55R16 235/40R18 225/45 R17 - - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1200 - - - - 1200 - - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1750 - - - - 1750 - - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 402 - - - - 402 - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Nu 2.0 phun xăng đa điểm, Gamma 1.6 MPI, Smartstream1.6 T-GDI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Nu 2.0 phun xăng đa điểm Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Smartstream1.6 T-GDI 1.6 T-Gdi SR18DE SR18DE SR18DE
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - - - 92 92 92
Công suất cực đại (hp) 152, 159, 127.5, 128, 204, 203.6 152 159 127.5 127.5 128 128 204 203.6 125 125 125
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6300, 6000 6200 6200 6300 6300 6300 6300 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192.3, 192, 154.7, 155, 265, 264.9 192.3 192 154.7 154.7 155 155 265 264.9 156 156 156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 4500, 4850, 1500~4500, 1, 500~4, 500 4000 4500 4850 4850 4850 4850 1500~4500 1,500~4,500 4800 4800 4800
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - - - I I I
Số lượng xy lanh - - - - - - - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - - Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI)
Loại hộp số 6 AT, 6 MT, AT, 7 DCT, 7DCT 6 AT - 6 MT 6 AT AT 6 AT 7 DCT 7DCT MT, AT MT AT
Số lượng cấp số 6 - - - - 6 - - - 5, 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50, 47 50 47 50 50 47 47 47 50 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.66, 7.0, 7.02, 6.87, 5.83, 7.4 7.66 7.0 7.02 6.87 7.0 7.0 5.83 7.4 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.75, 10, 8.8, 9.29, 9.5, 7.72, 9.89 9.75 10 8.8 9.29 9.5 9.5 7.72 9.89 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.42, 5.63, 5.99, 5.44, 5.6, 4.76, 5.96 6.42 5.63 5.99 5.44 5.6 5.6 4.76 5.96 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - - - - Euro 4 - - - - - -
Chế độ vận hành Eco/ Comfort/ Sport/ Smart, Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart - Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport - - Eco/ Comfort/ Sport/ Smart - - -
Loại sạc nhanh Sạc không dây chuẩn Qi, không dây chuẩn Qi - Sạc không dây chuẩn Qi - - - không dây chuẩn Qi - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Macpherson, McPherson Macpherson McPherson Macpherson Macpherson McPherson McPherson McPherson Macpherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn, Thanh cân bằng, Liên kế đa điểm, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh cân bằng Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh cân bằng Thanh cân bằng Liên kế đa điểm Độc lập đa điểm Multi-link Beam Multi-link Beam Multi-link Beam
Phanh trước Đĩa, Ðĩa Đĩa Ðĩa Đĩa Đĩa Đĩa Ðĩa Ðĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Ðĩa Đĩa Ðĩa Đĩa Đĩa Đĩa Ðĩa Ðĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Projector LED, Halogen, Bi - Halogen, Projector LED Projector LED Halogen Halogen Bi - Halogen Projector Projector LED LED Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED LED Halogen Halogen LED LED LED Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá, Dạng vây cá mập, Ăng ten vây cá - Vây cá - - Dạng vây cá mập Ăng ten vây cá Vây cá - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Ghế da cao cấp, Nỉ cao cấp, Nỉ Da cao cấp Ghế da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Ghế da cao cấp Da cao cấp Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full Digital 10.25 inch, Analog cùng màn hình 4.2" - Full Digital 10.25 inch - - Analog cùng màn hình 4.2" Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch - Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -
Vô lăng Bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng - Bọc da Bọc da Bọc da Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da Bọc da Bọc da - - -
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh điện, Sưởi & Làm mát, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện, Sưởi & Làm mát - - Chỉnh tay - Chỉnh điện, Sưởi & Làm mát Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Sưởi & Làm mát, Chỉnh tay - Sưởi & Làm mát - - Chỉnh tay - Sưởi & Làm mát - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - - - Gập 60:40 - - - - - -
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tư động, Tự động 2 vùng độc lập, Chỉnh cơ, Tự động, tự động 2 vùng độc lập Tư động Tự động 2 vùng độc lập Chỉnh cơ Tư động Tư động Tự động tự động 2 vùng độc lập Tư động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 2, 2 vùng độc lập 2 2 - 2 2 2 vùng độc lập 2 2 - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Có, Không có, Cửa sổ trời chỉnh điện, Không - Không có Cửa sổ trời chỉnh điện Không - - Cửa sổ trời chỉnh điện - - -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ - - -
Màn hình giải trí 7 inch, Cảm ứng 10.25 inch, AVN 7inch cảm ứn 7 inch Cảm ứng 10.25 inch AVN 7inch cảm ứn 7 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch 7 inch - - -
Hệ thống loa 6, 7, 4 loa, 6 loa 6 7 6 6 4 loa 6 loa 6 6 - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✔︎ - - -
Cửa kính - - - - - - - - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4, Bluetooth và nhận diện giọng nói, Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay, AUX/USB/Bluetooth, Bluetooth và nhận diện giọng nó Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Bluetooth và nhận diện giọng nói Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 AUX/USB/Bluetooth Bluetooth và nhận diện giọng nói Bluetooth và nhận diện giọng nó Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2, 7 6 6 2 6 2 6 6 7 - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - -
Phanh tay điện tử Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - - - - ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - -

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa vi sai cầu sau ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - - -