So sánh xe Hyundai Eon 2012 vs Kia Morning 2011

Hyundai Eon 2012

×

Kia Morning 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 - 2007, 2, 1 - 2009, 1, 2 - KR2012 1 - 2007 1 - 2007 2 2 1 - 2009 1 - 2009 1 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2007 1 1 - 2007 2 2 - KR2012 2 2 - KR2012
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2003, 2011 2003 2003 2011 2011 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2011 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ 2019 2019 2011, 2017 2011 2011 2017 2017 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ HA HA SA, TA SA SA TA TA SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA TA TA TA TA
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Ấn Độ Ấn Độ Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - - - - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 814 814 999, 998, 1086 999 999 998 998 1086 1086 1086 1086 1086 1086 1086 999 999 999 998 998 998 998
Hộp số số tay số tay số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 2, 5 2 2 2 2 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3495 3495 3535, 3595 3535 3535 3595 3595 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3595 3595 3595 3595
Chiều Rộng (mm) 1550 1550 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595
Chiều Cao (mm) 1500 1500 1480, 1485 1480 1480 1485 1485 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1485 1485 1485 1485
Chiều dài cơ sở (mm) 2380 2380 2370, 2385 2370 2370 2385 2385 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2385 2385 2385 2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1400, 1421, 1409 1400 1400 1421 1421 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 - 1400 - 1409 1421 1409 1421
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1385, 1424, 1412 1385 1385 1424 1424 1385 1385 1385 1385 1385 1385 1385 - 1385 - 1412 1424 1412 1424
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 145, 150, 152 145 145 150 150 145 145 145 145 145 145 145 - - - 152 150 152 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.5 4.5 4900, 4.6, 9.2, 4.9 - - 4900 4900 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 - 9.2 - 4.6 4.9 4.6 4.9
Kích thước lốp/lazang 155/70 R13 155/70 R13 155/70R13 mâm sắt, 165/60R14, 175/50R15, 165/60R14 - Sắt, 165/60R14 Mâm sắt, 175/50 R15, Mâm đúc 155/70R13 mâm sắt 155/70R13 mâm sắt 155/70R13 mâm sắt 155/70R13 mâm sắt 165/60R14 175/50R15 165/60R14 - Sắt 175/50R15 165/60R14 175/50R15 175/50R15 165/60R14 Mâm sắt 175/50 R15 Mâm đúc 175/50R15 175/50R15 175/50R15 175/50R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - 860, 880, 1010, 1028, 897, 900 - - 860 880 1010 1010 1010 1010 1028 1028 1028 - 897 - 900 880 900 880
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1335, 1350, 1280, 1225 - - 1335 1335 1350 1350 1350 1350 1350 1350 1350 - 1280 - 1225 1335 1225 1335

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 0.8l 0.8l Epsilon I4 G4HC, Kappa II 1.0L G3LA, Epsilon I4, Kappa II 1.0L MPI G3LA Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 G4HC Kappa II 1.0L G3LA Kappa II 1.0L G3LA Epsilon I4 Epsilon I4 Epsilon I4 Epsilon I4 Epsilon I4 Epsilon I4 Epsilon I4 Epsilon I4 G4HC - Epsilon I4 G4HC Kappa II 1.0L MPI G3LA Kappa II 1.0L G3LA Kappa II 1.0L MPI G3LA Kappa II 1.0L G3LA
Công suất cực đại (kW) 41 41 47, 60, 47.1 47 47 60 60 - - - - - - - 47 47.1 47 60 60 60 60
Công suất cực đại (hp) 56 56 63, 82, 64 63 63 82 82 64 64 64 64 64 64 64 63 64 63 82 82 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 5500, 6400, 5600 5500 5500 6400 6400 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5600 5500 6400 6400 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 76 76 86, 94, 97 86 86 94 94 97 97 97 97 97 97 97 86 86 86 94 94 94 94
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4500, 3500, 2800 4500 4500 3500 3500 2800 - 2800 - 2800 - - 4500 4500 4500 3500 3500 3500 3500
Kiểu dáng động cơ I I Thẳng hàng, I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I Thẳng hàng I Thẳng hàng I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 3 3 4, 3 4 4 3 3 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Trước, ngang Trước, ngang Phía trước, Trước Phía trước Phía trước - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước Trước Phía trước Trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm (MPFI) Phun đa điểm (MPFI) Phun xăng đa điểm (MPI), MPI, Phun xăng đa điểm - - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) MPI MPI MPI MPI MPI MPI MPI - Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số MT MT Sàn, Tự động, MT, AT Sàn Tự động Sàn Tự động Sàn Sàn Sàn Sàn Tự động Tự động Tự động Sàn Sàn Tự động MT Sàn AT Tự động
Số lượng cấp số 5 5 5, 4 5 4 5 4 5 5 5 5 4 4 4 5 5 4 5 5 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 32 32 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - 5.15, 6.02 5.15 6.02 - - - - - - - - - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - 169, 154, 145, 142 - - 169 169 154 145 154 145 145 145 145 - 142 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 4.55, 5.26, 5.8, 5.6, 5.9 - - 4.55 5.26 - - - - - - - - 5.8 - 5.6 - 5.9 -
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 3 - - - - - - - - - - - - - - Euro 3 - Euro 3 -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson, MacPherson, thanh cân bằng McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson, thanh cân bằng MacPherson, thanh cân bằng MacPherson, thanh cân bằng MacPherson, thanh cân bằng MacPherson, thanh cân bằng MacPherson, thanh cân bằng MacPherson, thanh cân bằng - McPherson - MacPherson McPherson MacPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn, Thanh xoắn liên kết, Thanh chống xoắn, lò xo Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn liên kết Thanh xoắn liên kết Thanh chống xoắn Thanh chống xoắn Thanh chống xoắn Thanh chống xoắn Thanh chống xoắn Thanh chống xoắn Thanh chống xoắn - Thanh xoắn, lò xo - Thanh xoắn Thanh xoắn liên kết Thanh xoắn Thanh xoắn liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa, Đĩa tản nhiệt - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống, Đĩa - - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - Tang trống - Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - Halogen, Halogen Projector - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen - Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Projector
Cụm đèn sau - - Halogen, LED - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen - Halogen LED Halogen LED
Ăng ten - - Râu, Dạng cột - - - - Râu Râu Râu Râu Râu Râu Râu - Dạng cột - Dạng cột - Dạng cột -
Đèn pha tự động bật tắt - - Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ, Vải, Da - - Nỉ Nỉ Vải Da Vải Da Vải Da Da - Da - - Da - Da
Khởi động nút bấm - - Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog - - - - - - - - - - - - Analog - Analog - Analog -
Chìa khóa thông minh - - Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Urethane Urethane Urethane, Da, gật gù, 3 chấu, bọc da - - Urethane Urethane Da, gật gù Da, gật gù Da, gật gù Da, gật gù Da, gật gù Da, gật gù Da, gật gù - 3 chấu, bọc da - - Da - Da
Khởi động xe từ xa - - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay, Chỉnh cơ, có sưởi - - Chỉnh tay Chỉnh tay - - - - - - - - Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh tay, có sưởi Chỉnh tay Chỉnh tay, có sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay, Chỉnh cơ - - Chỉnh tay Chỉnh tay - - - - - - - - Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 6:4, Gập được, Gập 60:40 - - Gập 6:4 Gập 6:4 Gập được Gập được Gập được Gập được Gập được Gập được Gập được - Gập 60:40 - - Gập 6:4 - Gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Tự động, Chỉnh tay - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động - Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Số vùng điều hòa - - 1, 1 vùng - - 1 1 1 1 1 1 1 1 1 - 1 - 1 vùng 1 1 vùng 1
Cửa sổ trời - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Màn hình giải trí CD/Radio CD/Radio - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống loa - - 4, 6, 4 loa - - 4 4 4 6 4 6 4 6 6 - 4 loa - - 4 - 4
Cửa kính - - Chỉnh điện - - - - Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện - - - Chỉnh điện - - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - - USB, CD + Radio + Mp3 + AUX, CD + Radio + Mp3 + AUX + USB, CD + Radio + Mp3, CD/MP3/AUX/USB, Radio - - USB USB CD + Radio + Mp3 + AUX CD + Radio + Mp3 + AUX + USB CD + Radio + Mp3 CD + Radio + Mp3 + AUX + USB CD + Radio + Mp3 + AUX CD + Radio + Mp3 + AUX + USB CD + Radio + Mp3 + AUX + USB - CD/MP3/AUX/USB - Radio, USB USB Radio, USB USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 1 1 1, 0, 2, 6 - - 1 1 0 1 0 1 0 1 1 - 2 - 2 6 2 6
Dây đai an toàn - - Các hàng ghế, Dây đai an toàn 3 điểm - - Các hàng ghế Các hàng ghế - - - - - - - - Dây đai an toàn 3 điểm - - Các hàng ghế - Các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎
Camera - - Camera lùi - - - - - - - - - - - - Camera lùi - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - ✔︎ - - ✕︎ - ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎