So sánh xe Hyundai Getz 2008 vs Peugeot 107 2010

Hyundai Getz 2008

×

Peugeot 107 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - - - - 1 - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2002 - - - - 2002 - - -
Năm kết thúc thế hệ 2011 - - - - 2011 - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc - - - - Hàn Quốc - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1594, 1399, 1086 1594 1594 1399 1399 1086 996, 1398 996 1398
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A - - - - A A A -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3810, 3825 3810 3810 3810 3810 3825 3430 3430 -
Chiều Rộng (mm) 1665 1665 1665 1665 1665 1665 1630 1630 -
Chiều Cao (mm) 1490, 1495 1490 1490 1490 1490 1495 1470 1470 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2455 2455 2455 2455 2455 2455 2340 2340 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1450 - - - - 1450 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1440 - - - - 1440 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135, 160 - - 135 135 160 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - 4.6 4.6 -
Kích thước lốp/lazang 165/65R14 - - - - 165/65R14 155/65 R14 155/65 R14 -
Trọng lượng bản thân (kg) 975 - - - - 975 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1440 - - - - 1440 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 254 254 254 254 254 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ G4ED, G4EE G4ED G4ED G4EE G4EE - 1KR-FE 1KR-FE -
Công suất cực đại (kW) 78, 72, 49 78 78 72 72 49 50 50 -
Công suất cực đại (hp) 105, 97, 66 105 105 97 97 66 68 68 -
Vòng tua tối đa (rpm) 5800, 6000, 5500 5800 5800 6000 6000 5500 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 143, 125, 99 143 143 125 125 99 93 93 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 3200 4500 4500 3200 3200 3200 3600 3600 -
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 3 3 -
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Phía trước, Trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước Phía trước Trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI), Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm Phun đa điểm Phun đa điểm -
Tỷ số nén động cơ 10.0:1 10.0:1 10.0:1 10.0:1 10.0:1 - - - -
Loại hộp số MT, AT MT AT MT AT MT AMT AMT -
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 5 4 5 5 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 45 35 35 -
Tốc độ tối đa (km/h) 150 - - - - 150 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6 - - - - 5.6 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 - - - - Euro 2 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut, Độc lập MacPherson, MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson -
Hệ thống treo sau Thanh xoắn (Torsion Beam), Thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn -
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió -
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen -
Ăng ten Dạng cột - - - - Dạng cột - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog -
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ -
Điều hòa Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ -
Số vùng điều hòa 1 - - - - 1 - - -
Màn hình giải trí CD/Radio, Đài AM/FM, CD CD/Radio CD/Radio Đài AM/FM, CD Đài AM/FM, CD - - - -
Hệ thống loa 4 loa - - - - 4 loa - - -
Cửa kính Chỉnh điện trước, Chỉnh điện Chỉnh điện trước Chỉnh điện trước - - Chỉnh điện - - -
Chuẩn kết nối CD/Radio/AUX - - - - CD/Radio/AUX Radio/CD Radio/CD -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 2 2 2 1 2 2 -
Dây đai an toàn Dây đai 3 điểm - - - - Dây đai 3 điểm - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - - - ✔︎ ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - ✔︎ ✔︎ -