So sánh xe Hyundai Getz 2011 vs VinFast Fadil 2021

Hyundai Getz 2011

×

VinFast Fadil 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2002 - 2002 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2011 - 2011 - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc - Hàn Quốc - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1399, 1086 1399 1086 1399 1399 1399 1399
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A - A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3810, 3825 3810 3825 3676 3676 3676 3676
Chiều Rộng (mm) 1665 1665 1665 1632 1632 1632 1632
Chiều Cao (mm) 1490, 1495 1490 1495 1530 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2455 2455 2455 2385 2385 2385 2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1450 - 1450 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1440 - 1440 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135, 160 135 160 150 150 150 150
Kích thước lốp/lazang 165/65R14 - 165/65R14 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 975 - 975 993 993 993 993
Trọng lượng toàn tải (kg) 1440 - 1440 386 386 386 386
Dung tích khoang hành lý (lít) 254 254 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ G4EE G4EE - Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (kW) 72, 49 72 49 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 97, 66 97 66 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5500 6000 5500 6200 6200 6200 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 125, 99 125 99 128 128 128 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3200 3200 3200 4400 4400 4400 4400
Kiểu dáng động cơ I I I I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Trước Phía trước Trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), Phun xăng đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm - - - -
Tỷ số nén động cơ 10.0:1 10.0:1 - - - - -
Loại hộp số AT, MT AT MT Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 4, 5 4 5 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 32 32 32 32
Tốc độ tối đa (km/h) 150 - 150 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6 - 5.6 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 - Euro 2 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen, LED định vị ban ngày Halogen Halogen LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Dạng cột - Dạng cột Ăng ten - - Ăng ten
Đèn ban ngày - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog - - - -
Vô lăng - - - 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa 1 - 1 1 1 1 1
Màn hình giải trí Đài AM/FM, CD Đài AM/FM, CD - Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4 loa - 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chuẩn kết nối CD/Radio/AUX - CD/Radio/AUX USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 2, 6 2 2 6
Dây đai an toàn Dây đai 3 điểm - Dây đai 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎