So sánh xe Hyundai i10 2021 vs Toyota Wigo 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2013
Năm kết thúc thế hệ
2019
2023
Mã thế hệ
AI
B100
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1197
1197
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3765
3660
Chiều Rộng (mm)
1660
1600
Chiều Cao (mm)
1505
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2425
2455
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1479
1410
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1493
1405
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.7
Kích thước lốp/lazang
165/65 R14
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
-
870
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1290
Dung tích khoang hành lý (lít)
256
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.2 MPI
3NR-VE 1.2L
Công suất cực đại (kW)
61
64
Công suất cực đại (hp)
83
86
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
114
107
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
11.5
Loại hộp số
MT
Sàn
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
33
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.93
5.16
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.77
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.86
4.21
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Torsion beam axle
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
Kính
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog có màn hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Urethane 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập lưng ghế
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay nút bấm
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường
DVD
Hệ thống loa
4 loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, tự động bên lái
Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, AUX/USB
AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm ELR, 5 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Camera
Không có
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎