|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 3, 3 - 2014 3 3 - 2014 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2009 2009 | 2011 2011 2011 2011 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2015 2015 | 2017 - 2017 - | |
| Mã thế hệ | - - | UB/QB - UB/QB - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Ấn Độ Ấn Độ | Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1396 1396 | 1396 1396 1396 1396 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5, 4 5 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback | Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3940 3940 | 4045, 4365 4045 4365 4365 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1710 1710 | 1720 1720 1720 1720 | |
| Chiều Cao (mm) | 1505 1505 | 1455 1455 1455 1455 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2524 2524 | 2570 2570 2570 2570 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1500 1500 | 1507 1507 - 1507 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1503 1503 | 1511 1511 - 1511 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 175 175 | 140 140 140 140 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5200 5200 | 5260, 5.26 5260 5.26 5260 | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/55 R15 185/55 R15 | 205/45 R17, 185/65R15, 185/65 R15 205/45 R17 185/65R15 185/65 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1063 1063 | 1068 1068 1068 1068 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1565 1565 | 1600 1600 1600 1600 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 295 295 | - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.4L 1.4L | Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT, 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT | |
| Công suất cực đại (kW) | 74 74 | 79 79 79 79 | |
| Công suất cực đại (hp) | 100 100 | 106 106 106 106 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 5500 | 6300 6300 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 13.8 13.8 | 135 135 135 135 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4200 4200 | 4200 4200 4200 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - | Phía trước - Phía trước - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - | Đa điểm - Đa điểm - | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.5 10.5 | - - - - | |
| Loại hộp số | AT AT | AT, Sàn AT Sàn AT | |
| Số lượng cấp số | 4 4 | 4, 6 4 6 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 | 43 43 43 43 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro IV Euro IV | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson | Kiểu McPherson, McPherson Kiểu McPherson McPherson Kiểu McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Dạng thanh xoắn Dạng thanh xoắn | Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | - - | LED, Halogen LED Halogen LED | |
| Cụm đèn sau | - - | LED LED LED LED | |
| Ăng ten | - - | Râu - Râu - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ | Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Chìa khóa thông minh | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ | Bọc da điều chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Bọc da điều chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Bọc da điều chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh tay Chỉnh tay | - - - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay | - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập tỉ lệ 6:4 Gập tỉ lệ 6:4 | Ghế sau gấp 6:4, Gập 60:40 Ghế sau gấp 6:4 Gập 60:40 Ghế sau gấp 6:4 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - | 1 - 1 - | |
| Cửa sổ trời | Có Có | Có, Không, Không có Có Không Không có | |
| Hệ thống lọc không khí | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | - - | Không - Không - | |
| Hệ thống loa | 6 6 | 6, 4 6 4 6 | |
| Cửa kính | Chỉnh điện trước/sau Chỉnh điện trước/sau | Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện | |
| Chuẩn kết nối | Aux-in và cổng USB Aux-in và cổng USB | Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth, AUX, Ipod Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 1 1 | 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 3 điểm | 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi, Tất cả các hàng ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi Tất cả các hàng ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | |