So sánh xe Hyundai i20 2012 vs Kia Rio 2014

Hyundai i20 2012

×

Kia Rio 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 3, 3 - 2014 3 3 - 2014 3
Năm bắt đầu thế hệ 2009 2009 2011 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2017 - 2017 -
Mã thế hệ - - UB/QB - UB/QB -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Ấn Độ Ấn Độ Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5, 4 5 4 4
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3940 3940 4045, 4365 4045 4365 4365
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1720 1720 1720 1720
Chiều Cao (mm) 1505 1505 1455 1455 1455 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2524 2524 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500 1500 1507 1507 - 1507
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1503 1503 1511 1511 - 1511
Khoảng sáng gầm xe (mm) 175 175 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5200 5200 5260, 5.26 5260 5.26 5260
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15 185/55 R15 205/45 R17, 185/65R15, 185/65 R15 205/45 R17 185/65R15 185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1063 1063 1068 1068 1068 1068
Trọng lượng toàn tải (kg) 1565 1565 1600 1600 1600 1600
Dung tích khoang hành lý (lít) 295 295 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.4L 1.4L Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT, 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT
Công suất cực đại (kW) 74 74 79 79 79 79
Công suất cực đại (hp) 100 100 106 106 106 106
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 6300 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 13.8 13.8 135 135 135 135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - - Đa điểm - Đa điểm -
Tỷ số nén động cơ 10.5 10.5 - - - -
Loại hộp số AT AT AT, Sàn AT Sàn AT
Số lượng cấp số 4 4 4, 6 4 6 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 43 43 43 43
Tiêu chuẩn khí thải Euro IV Euro IV - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Kiểu McPherson, McPherson Kiểu McPherson McPherson Kiểu McPherson
Hệ thống treo sau Dạng thanh xoắn Dạng thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - LED, Halogen LED Halogen LED
Cụm đèn sau - - LED LED LED LED
Ăng ten - - Râu - Râu -
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - ✕︎ - ✕︎ -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Chìa khóa thông minh - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ Bọc da điều chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Bọc da điều chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Bọc da điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập tỉ lệ 6:4 Gập tỉ lệ 6:4 Ghế sau gấp 6:4, Gập 60:40 Ghế sau gấp 6:4 Gập 60:40 Ghế sau gấp 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Số vùng điều hòa - - 1 - 1 -
Cửa sổ trời Có, Không, Không có Không Không có
Hệ thống lọc không khí - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí - - Không - Không -
Hệ thống loa 6 6 6, 4 6 4 6
Cửa kính Chỉnh điện trước/sau Chỉnh điện trước/sau Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện
Chuẩn kết nối Aux-in và cổng USB Aux-in và cổng USB Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth, AUX, Ipod Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 1 1 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi, Tất cả các hàng ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi Tất cả các hàng ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎