So sánh xe Geely EX2 2026 vs Hyundai i20 2012

Geely EX2 2026

×

Hyundai i20 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - 1 1
Năm bắt đầu thế hệ - - - 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ - - - 2015 2015
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Ấn Độ Ấn Độ
Nhiên liệu Điện Điện Điện Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - - 1396 1396
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4135 4135 4135 3940 3940
Chiều Rộng (mm) 1805 1805 1805 1710 1710
Chiều Cao (mm) 1580 1580 1580 1505 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2650 2650 2650 2524 2524
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1500 1500
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1503 1503
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 175 175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5200 5200
Kích thước lốp/lazang 205/60R16, 205/65R15 205/60R16 205/65R15 185/55 R15 185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1063 1063
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 1565 1565
Dung tích khoang hành lý (lít) 375 - 1320 (+70) 375 - 1320 (+70) 375 - 1320 (+70) 295 295

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - 1.4L 1.4L
Công suất cực đại (kW) - - - 74 74
Công suất cực đại (hp) - - - 100 100
Vòng tua tối đa (rpm) - - - 5500 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - - 13.8 13.8
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - 4200 4200
Tỷ số nén động cơ - - - 10.5 10.5
Loại hộp số - - - AT AT
Số lượng cấp số - - - 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - 45 45
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro IV Euro IV
Chế độ vận hành Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm - -
Loại Động cơ điện Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 113 113 113 - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 150 150 150 - -
Dung lượng Pin (kWh) 39.4 39.4 39.4 - -
Loại pin Lithium Ferrous Phosphate (LFP) Lithium Ferrous Phosphate (LFP) Lithium Ferrous Phosphate (LFP) - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 395 (NEDC) 395 (NEDC) 395 (NEDC) - -
Loại sạc nhanh DC 70kW DC 70kW DC 70kW - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Dạng thanh xoắn Dạng thanh xoắn
Phanh trước - - - Đĩa Đĩa
Phanh sau - - - Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED - -
Cụm đèn sau LED LED LED - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước - - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giá nóc - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Vinyl Da Vinyl Da Vinyl Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Vô lăng Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập tỉ lệ 6:4 Gập tỉ lệ 6:4
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 1 1 1 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa sổ trời - - -
Màn hình giải trí 14.6 inch 14.6 inch 14.6 inch - -
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 6
Cửa kính Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt Chỉnh điện trước/sau Chỉnh điện trước/sau
Chuẩn kết nối Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth Aux-in và cổng USB Aux-in và cổng USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 4 6 4 1 1
Dây đai an toàn - - - 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera 540 độ, Lùi 540 độ Lùi - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Hệ thống chống lật ROM ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -