So sánh xe Hyundai i20 2012 vs Mitsubishi Mirage 2017

Hyundai i20 2012

×

Mitsubishi Mirage 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2009 2009 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Ấn Độ Ấn Độ Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1193 1193 1193
Hộp số số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3940 3940 3795 3795 3795
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1665 1665 1665
Chiều Cao (mm) 1505 1505 1510 1510 1510
Chiều dài cơ sở (mm) 2524 2524 2450 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500 1500 1430 1430 1430
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1503 1503 1415 1415 1415
Khoảng sáng gầm xe (mm) 175 175 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5200 5200 4.6 4.6 4.6
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15 185/55 R15 175/55R15 175/55R15 175/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1063 1063 830, 860 830 860
Trọng lượng toàn tải (kg) 1565 1565 1280, 1310 1280 1310
Dung tích khoang hành lý (lít) 295 295 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.4L 1.4L 1.2L MiVEC 1.2L MiVEC 1.2L MiVEC
Công suất cực đại (kW) 74 74 - - -
Công suất cực đại (hp) 100 100 78 78 78
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 13.8 13.8 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4000 4000 4000
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ 10.5 10.5 - - -
Loại hộp số AT AT MT, CVT MT CVT
Số lượng cấp số 4 4 5 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 35 35 35
Tốc độ tối đa (km/h) - - 170, 167 170 167
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 5.0 5.0 5.0
Tiêu chuẩn khí thải Euro IV Euro IV - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Dạng thanh xoắn Dạng thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - Halogen Halogen Halogen
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ chống thấm Nỉ chống thấm Nỉ chống thấm
Khởi động nút bấm - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ Bọc da, Gật gù điều chỉnh cơ Bọc da - Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập tỉ lệ 6:4 Gập tỉ lệ 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Cửa sổ trời - - -
Hệ thống loa 6 6 4 4 4
Cửa kính Chỉnh điện trước/sau Chỉnh điện trước/sau Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối Aux-in và cổng USB Aux-in và cổng USB AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 1 1 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎