So sánh xe Ford Fiesta 2012 vs Mitsubishi Mirage 2017

Ford Fiesta 2012

×

Mitsubishi Mirage 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 2013 2013 - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1596, 1388 1596 1596 1388 1193 1193 1193
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3950, 4291 3950 4291 4291 3795 3795 3795
Chiều Rộng (mm) 1722 1722 1722 1722 1665 1665 1665
Chiều Cao (mm) 1496, 1454 1496 1454 1454 1510 1510 1510
Chiều dài cơ sở (mm) 2489 2489 2489 2489 2450 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1430 1430 1430
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1415 1415 1415
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 5.1 5.1 5.1 4.6 4.6 4.6
Kích thước lốp/lazang 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 185/55 R15 185/55 R15 175/55R15 175/55R15 175/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1153, 1107 1153 1153 1107 830, 860 830 860
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1280, 1310 1280 1310

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L 1.6 Duratec Ti- VCT 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L 1.2L MiVEC 1.2L MiVEC 1.2L MiVEC
Công suất cực đại (kW) 89, 70 89 89 70 - - -
Công suất cực đại (hp) 119, 94 119 119 94 78 78 78
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5750 6000 6000 5750 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151, 126 151 151 126 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4050, 4200 4050 4050 4200 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại hộp số AT, MT AT AT MT MT, CVT MT CVT
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 5 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 35 35 35
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 170, 167 170 167
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 5.0 5.0 5.0
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ Nỉ chống thấm Nỉ chống thấm Nỉ chống thấm
Khởi động nút bấm - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Nhựa Bọc da Nhựa Nhựa Bọc da - Bọc da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 4 4 4
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 1 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎