So sánh xe Ford Fiesta 2012 vs Suzuki Swift 2018

Ford Fiesta 2012

×

Suzuki Swift 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 2013 2013 2023 2023 2023
Mã thế hệ - - - - A2L A2L A2L
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1596, 1388 1596 1596 1388 1197 1197 1197
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3950, 4291 3950 4291 4291 3840 3840 3840
Chiều Rộng (mm) 1722 1722 1722 1722 1735 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1496, 1454 1496 1454 1454 1495 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2489 2489 2489 2489 2450 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1520, 1525 1520 1525
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - 120 120 120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 5.1 5.1 5.1 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 185/55 R15 185/55 R15 185/55R16 185/55R16 185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1153, 1107 1153 1153 1107 895 - 920 895 - 920 895 - 920
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1365 1365 1365
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L 1.6 Duratec Ti- VCT 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW) 89, 70 89 89 70 61 61 61
Công suất cực đại (hp) 119, 94 119 119 94 82 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5750 6000 6000 5750 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151, 126 151 151 126 113 113 113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4050, 4200 4050 4050 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ - - - - 11 11 11
Loại hộp số AT, MT AT AT MT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 37 37 37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 4.65 4.65 4.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 6.34 6.34 6.34
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 3.67 3.67 3.67
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen phản quang đa chiều, LED thấu kính Halogen phản quang đa chiều LED thấu kính
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Ăng ten - - - - Râu Râu Râu
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Nhựa Bọc da Nhựa Nhựa Urethane, Da Urethane Da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa - - - - 1 1 1
Màn hình giải trí - - - - Không, Cảm ứng 7 inch Không Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 Loa trước, Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 1 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎