|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 6 6 6 6 | 4 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2011 2011 2011 2011 | 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2013 2013 2013 2013 | - - | |
| Mã thế hệ | - - - - | AOL AOL | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - - | Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1596, 1388 1596 1596 1388 | 1197 1197 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 4 4 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | B B B B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3950, 4291 3950 4291 4291 | 3860 3860 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1722 1722 1722 1722 | 1735 1735 | |
| Chiều Cao (mm) | 1496, 1454 1496 1454 1454 | 1495 1495 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2489 2489 2489 2489 | 2450 2450 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - | - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - | - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - - - | 115 115 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.1 5.1 5.1 5.1 | 4.8 4.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 185/55 R15 185/55 R15 | 185/55/R16 185/55/R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1153, 1107 1153 1153 1107 | 958 958 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - | - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - | 980 980 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L 1.6 Duratec Ti- VCT 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L | Z12E Z12E | |
| Công suất cực đại (kW) | 89, 70 89 89 70 | 60/5, 700 60/5,700 | |
| Công suất cực đại (hp) | 119, 94 119 119 94 | 82 82 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000, 5750 6000 6000 5750 | 4500 4500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 151, 126 151 151 126 | 108 108 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4050, 4200 4050 4050 4200 | 4500 4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I I | Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 3 3 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | |
| Loại tăng áp | - - - - | Không có Không có | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - | - - | |
| Loại hộp số | AT, MT AT AT MT | Hộp số vô cấp (CVT) Hộp số vô cấp (CVT) | |
| Số lượng cấp số | 6, 5 6 6 5 | - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43 43 43 43 | 37 37 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - | 4.26 4.26 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - | 4.95 4.95 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - | 3.87 3.87 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson | - - | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | - - | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | - - | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | - - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen | LED Projector LED Projector | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen | LED LED | |
| Ăng ten | - - - - | Râu Râu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ | Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog Analog | Digital Digital | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, Nhựa Bọc da Nhựa Nhựa | Da Da | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - | - - | |
| Sạc không dây | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | - - - - | 1 1 | |
| Cửa sổ trời | - - - - | Không Không | |
| Màn hình giải trí | - - - - | 9, 7 Inch 9,7 Inch | |
| Hệ thống loa | 6, 4 6 4 4 | - - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | - - | |
| Chuẩn kết nối | MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) | kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 1 2 1 1 | 6 6 | |
| Dây đai an toàn | - - - - | - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Camera | - - - - | Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - - | ✕︎ ✕︎ | |