So sánh xe Ford Fiesta 2012 vs Suzuki Swift 2024

Ford Fiesta 2012

×

Suzuki Swift 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 2013 2013 - -
Mã thế hệ - - - - AOL AOL
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1596, 1388 1596 1596 1388 1197 1197
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3950, 4291 3950 4291 4291 3860 3860
Chiều Rộng (mm) 1722 1722 1722 1722 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1496, 1454 1496 1454 1454 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2489 2489 2489 2489 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - 115 115
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 5.1 5.1 5.1 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 185/55 R15 185/55 R15 185/55/R16 185/55/R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1153, 1107 1153 1153 1107 958 958
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 980 980

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L 1.6 Duratec Ti- VCT 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L Z12E Z12E
Công suất cực đại (kW) 89, 70 89 89 70 60/5, 700 60/5,700
Công suất cực đại (hp) 119, 94 119 119 94 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5750 6000 6000 5750 4500 4500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151, 126 151 151 126 108 108
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4050, 4200 4050 4050 4200 4500 4500
Kiểu dáng động cơ I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 3 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp - - - - Không có Không có
Tỷ số nén động cơ - - - - - -
Loại hộp số AT, MT AT AT MT Hộp số vô cấp (CVT) Hộp số vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 37 37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 4.26 4.26
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 4.95 4.95
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 3.87 3.87
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson - -
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - -
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED
Ăng ten - - - - Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Digital Digital
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Nhựa Bọc da Nhựa Nhựa Da Da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - - -
Sạc không dây - - - - ✕︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động
Số vùng điều hòa - - - - 1 1
Cửa sổ trời - - - - Không Không
Màn hình giải trí - - - - 9, 7 Inch 9,7 Inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto kết nối không dây/có dây Apple CarPlay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 1 6 6
Dây đai an toàn - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✕︎ ✕︎
Camera - - - - Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✕︎ ✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ ✕︎