So sánh xe Chevrolet Aveo 2013 vs Ford Fiesta 2012

Chevrolet Aveo 2013

×

Ford Fiesta 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 6 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2013 2013 2013 2013
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1596, 1388 1596 1596 1388
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5, 4 5 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4310 4310 3950, 4291 3950 4291 4291
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1710 1710 1722 1722 1722 1722
Chiều Cao (mm) 1505 1505 1505 1505 1496, 1454 1496 1454 1454
Chiều dài cơ sở (mm) 2480 2480 2480 2480 2489 2489 2489 2489
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1450 1450 1450 1450 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 1430 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 - 130 130 - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.030, 5.03 5.030 5.03 5.03 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/60R14, 185/55R15 185/60R14 185/55R15 185/55R15 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 185/55 R15 185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1055, 1135 1055 1055 1135 1153, 1107 1153 1153 1107
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1502 - 1380 1502 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC, 1.5 SOHC SOHC 1.5 SOHC 1.5 SOHC 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L 1.6 Duratec Ti- VCT 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L
Công suất cực đại (kW) - - - - 89, 70 89 89 70
Công suất cực đại (hp) 86, 84 86 84 84 119, 94 119 119 94
Vòng tua tối đa (rpm) 5400 5400 5400 5400 6000, 5750 6000 6000 5750
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 13.4, 128 13.4 128 128 151, 126 151 151 126
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000 3000 3000 3000 4050, 4200 4050 4050 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - - I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Tỷ số nén động cơ 9.5:1 - 9.5:1 9.5:1 - - - -
Loại hộp số MT, AT MT MT AT AT, MT AT AT MT
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 4 6, 5 6 6 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 43 43 43 43
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.5 - 5.5 5.5 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau - - - - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt, Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - - Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Tích hợp trên kính, Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ hiến thị số - Đồng hồ hiến thị số Đồng hồ hiến thị số Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng 4 chấu - 4 chấu 4 chấu Bọc da, Nhựa Bọc da Nhựa Nhựa
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 4 - 4 4 6, 4 6 4 4
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX (iPod) - AUX (iPod) AUX (iPod) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN)

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 - 2 2 2, 1 2 1 1
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -