Thông số kĩ thuật của xe Ford Fiesta năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6
Năm bắt đầu thế hệ 2011
Năm kết thúc thế hệ 2013
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1596 1388
Hộp số số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3950 4291
Chiều Rộng (mm) 1722
Chiều Cao (mm) 1496 1454
Chiều dài cơ sở (mm) 2489
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1
Kích thước lốp/lazang 195/50R16 185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1153 1107
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L
Công suất cực đại (kW) 89 70
Công suất cực đại (hp) 119 94
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 5750
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151 126
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4050 4200
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số AT MT
Số lượng cấp số 6 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng Bọc da Nhựa
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ
Hệ thống loa 6 4
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN)
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 1
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎