Thông số kĩ thuật của xe Ford Fiesta năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6 - 6 - 6
Năm bắt đầu thế hệ 2011 - 2011 - 2011
Năm kết thúc thế hệ 2013 - 2013 - 2013
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1596 1498 998 1596 1498 1388
Hộp số số tự động số tay số tự động số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe B - B - B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3950 3982 3969 3982 4291 4320 - 4291
Chiều Rộng (mm)
1722
- 1722
Chiều Cao (mm) 1496 1495 1454 1489 - 1454
Chiều dài cơ sở (mm)
2489
- 2489
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 - 5.1 - 5.1
Kích thước lốp/lazang 195/50R16 195/55R16 185/55R15 195/55R16 185/55 R15 185/55R15 195/55R16 - 185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1153 - 1153 - 1107
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.6 Duratec Ti- VCT - 1.0L EcoBoost 1.6 Duratec Ti- VCT - Duratec 1.4L
Công suất cực đại (kW) 89 82 92 89 82 - 70
Công suất cực đại (hp) 119 110 123 119 110 - 94
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6300 6000 6300 - 5750
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151 140 170 151 140 - 126
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4050 4400 1400 - 4500 4050 4400 - 4200
Kiểu dáng động cơ
I
- I
Số lượng xy lanh 4 3 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang Trước Phía trước, ngang Trước - Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại tăng áp - Tăng áp (Turbocharged) -
Loại hộp số AT MT AT - MT
Số lượng cấp số 6 5 6 - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
- 43
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson - Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
- Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
- Đĩa
Phanh sau
Tang trống
- Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
- Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
- Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
- ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
- ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp Da pha nỉ Nỉ Da pha nỉ Nỉ Da - Nỉ
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog - Analog
Vô lăng Bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển Urethane Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển Nhựa Urethane Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển - Nhựa
Ghế lái
Chỉnh cơ
- Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
- Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - -
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động - Chỉnh cơ
Hệ thống loa 6 6 loa 4 loa 6 loa 4 4 loa 6 loa - 4
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện (lái 1 chạm) Chỉnh điện Chỉnh điện (lái 1 chạm) - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) AM/FM, CD, AUX, USB MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) AM/FM, CD, AUX, USB - MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN)
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 7 2 7 1 2 7 - 1
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
- ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
- ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎