So sánh xe Ford Fiesta 2012 vs Kia Soluto 2025

Ford Fiesta 2012

×

Kia Soluto 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 2013 2013 - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1596, 1388 1596 1596 1388 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay, số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3950, 4291 3950 4291 4291 4300 4300 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1722 1722 1722 1722 1700 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1496, 1454 1496 1454 1454 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2489 2489 2489 2489 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1480 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1480 1480 1480 1480
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 5.1 5.1 5.1 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 185/55 R15 185/55 R15 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1153, 1107 1153 1153 1107 1030, 1040 1030 1030 1040
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1480, 1490 1480 1480 1490
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 475 475 475 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L 1.6 Duratec Ti- VCT 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW) 89, 70 89 89 70 69.9 69.9 69.9 69.9
Công suất cực đại (hp) 119, 94 119 119 94 94 94 94 94
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5750 6000 6000 5750 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151, 126 151 151 126 132 132 132 132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4050, 4200 4050 4050 4200 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Phía trước, ngang Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - -
Loại hộp số AT, MT AT AT MT MT, AT MT MT AT
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 5, 4 5 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 43 43 43 43
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 5.3 5.3 5.3 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 6.5 6.5 6.5 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 4.6 4.6 4.6 4.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - - - Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột
Đèn ban ngày - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog
Vô lăng Bọc da, Nhựa Bọc da Nhựa Nhựa Urethane, Da Urethane Da Da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - - 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - - Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí - - - - CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 1 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera - - - - Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎