So sánh xe Honda City 2017 vs Kia Soluto 2025

Honda City 2017

×

Kia Soluto 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 6 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ GM4–9 GM4–9 - GM4–9 GM4–9 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440, 4.440 4440 4440 4440 4.440 4300 4300 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1694, 1.694 1694 1694 1694 1.694 1700 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1477, 1.477 1477 1477 1477 1.477 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2600, 2.600 2600 2600 2600 2.600 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1490, 1474 1490 1474 1474 1474 1480 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1481, 1465 1481 1465 1465 1465 1480 1480 1480 1480
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 135 135 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 561, 5, 61 561 561 561 5,61 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 175/65 R15, 185/55 R16 175/65 R15 185/55 R16 185/55 R16 185/55 R16 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1085, 1112, 1.124 1085 1112 1112 1.124 1030, 1040 1030 1030 1040
Trọng lượng toàn tải (kg) 1490, 1530, 1510, 1.530 1490 1530 1510 1.530 1480, 1490 1480 1480 1490
Dung tích khoang hành lý (lít) 536 536 536 536 536 475 475 475 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng, 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng 1.5L SOHC i-Vtec, 4 xi lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW) - - - - - 69.9 69.9 69.9 69.9
Công suất cực đại (hp) 118 118 118 118 118 94 94 94 94
Vòng tua tối đa (rpm) 6600, 6.600 6600 6600 6600 6.600 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 145 132 132 132 132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600, 4.600 4600 4600 4600 4.600 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - - I I I I
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - -
Loại hộp số Số sàn 5 cấp, Vô cấp CVT, Vô cấp, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY Số sàn 5 cấp Vô cấp CVT Vô cấp Vô cấp CVT, ứng dụng công nghệ EARTH DREAMS TECHNOLOGY MT, AT MT MT AT
Số lượng cấp số - - - - - 5, 4 5 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 40 43 43 43 43
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.1, 5, 8 - 6.1 - 5,8 5.3 5.3 5.3 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.97, 7, 59 - 7.97 - 7,59 6.5 6.5 6.5 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.01, 4, 86 - 5.01 - 4,86 4.6 4.6 4.6 4.6
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Giăng xắn, Giằng xoắn Giăng xắn Giằng xoắn Giăng xắn Giằng xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED Halogen LED Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - - - ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Urethan, Da điều chỉnh 4 hướng Urethan Urethan Urethan Da điều chỉnh 4 hướng Urethane, Da Urethane Da Da
Ghế lái Điều chỉnh 4 hướng, Điểu chỉnh 4 hướng, điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điểu chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 thông với khoang hành lý, gập 60:40 thông với khoang hành lý - Gập 60:40 thông với khoang hành lý - gập 60:40 thông với khoang hành lý Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều hòa nhiệt độ 2 chiều, 2 chiều chỉnh tay, Tự động 2 chiều nhiệt độ 2 chiều 2 chiều chỉnh tay nhiệt độ 2 chiều Tự động 2 chiều Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 - 2 - 2 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 6.8 inch - Cảm ứng 6.8 inch - Cảm ứng 6.8 inch CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch
Hệ thống loa 4 loa, 8 loa 4 loa 4 loa 4 loa 8 loa 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt, Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt, Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuông 1 chạm, chông kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3, Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Điện thoại thông minh, đàm thoại rảnh tay, kết nối HDMI, Bluetooth, USB USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Kết nối điện thoại thông minh, Hệ thống đàm thoại rãnh tay, Kết nổi HDMI/Bluetooth/USB, Đài AM/FM, hỗ trợ MP3 AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 - 2 - 6 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi - Camera lùi 3 góc quay - Camera lùi Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -